単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh -296 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần -296 0 0
Giá vốn hàng bán -321 0 0
Lợi nhuận gộp 25 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 1,910 699 125 2,058 3,095
Chi phí tài chính -2,291 2,597 -1,037 -158 373
Trong đó: Chi phí lãi vay 99 10 22 30 98
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 673 651 -1,611 617 440
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,528 -2,523 2,773 1,598 2,282
Thu nhập khác 4,868 0 0 914 1,135
Chi phí khác 285 526 235 181 1
Lợi nhuận khác 4,582 -526 -235 734 1,134
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,111 -3,050 2,537 2,332 3,416
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 451
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 451
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,111 -3,050 2,537 2,332 2,965
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,111 -3,050 2,537 2,332 2,965
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0