単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,111 -3,050 2,537 2,332 3,416
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,072 1,604 -4,102 -118 -2,497
- Khấu hao TSCĐ 0 0 0
- Các khoản dự phòng -4,171 1,782 -4,124 -93 -9
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -188 0 -55 -2,587
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 99 10 22 30 98
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,039 -1,446 -1,565 2,214 919
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,803 518 145 5,447 -1,040
- Tăng, giảm hàng tồn kho 283 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,975 50 759 -6,190 -803
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 -50 50
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -5,515 3,896 643 -781 1,758
- Tiền lãi vay phải trả -99 -10 -22 -13 -116
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 6,537 3,007 -91 728 718
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 0 3,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -8,744 -4,279 0 -11,589 -3,910
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 124 749 6,182 4,250
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 188 0 55 64
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,744 -3,967 3,749 -5,351 404
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 154 2,390 3,231 6,432
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,544 -2,191 -7,472
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 154 -154 1,040 -1,040
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 793 -807 3,505 -3,583 81
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 107 900 93 3,597 14
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 900 93 3,597 14 95