単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,347 19,647 22,597 14,189 13,553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 900 93 3,597 14 95
1. Tiền 900 93 3,597 14 95
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,450 894 958 1,758 0
1. Đầu tư ngắn hạn 5,515 1,619 976 1,758 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -65 -725 -18 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,717 18,483 17,801 12,182 13,324
1. Phải thu khách hàng 17,614 14,543 14,393 14,393 14,393
2. Trả trước cho người bán 64 63 50 66 66
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,095 23,933 23,937 18,429 19,570
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,055 -23,055 -20,579 -20,705 -20,705
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 280 177 241 236 133
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 50 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 280 177 190 236 133
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,463 12,317 12,509 18,117 20,309
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 163 163 163 163 163
- Giá trị hao mòn lũy kế -163 -163 -163 -163 -163
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,463 12,317 12,509 18,117 20,309
1. Đầu tư vào công ty con 4,590 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 6,537 5,788 15,999 15,999
3. Đầu tư dài hạn khác 5,054 7,082 7,082 2,278 4,310
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -180 -1,302 -361 -160 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 34,811 31,964 35,106 32,306 33,861
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,002 22,205 22,810 17,678 16,268
I. Nợ ngắn hạn 22,002 22,205 22,810 17,678 16,268
1. Vay và nợ ngắn 0 154 0 1,040 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,011 7,011 7,011 6,097 6,097
4. Người mua trả tiền trước 560 560 560 560 560
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,425 4,594 4,865 0 451
6. Phải trả người lao động 370 572 1,070 1,088 954
7. Chi phí phải trả 1,835 1,513 1,513 433 416
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,789 7,790 7,779 8,449 7,779
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 12,809 9,759 12,296 14,628 17,594
I. Vốn chủ sở hữu 12,809 9,759 12,296 14,628 17,594
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -37,191 -40,241 -37,704 -35,372 -32,406
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 11 11 11 11
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 34,811 31,964 35,106 32,306 33,861