単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105,137 88,130 103,156 103,824 108,012
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,355 12,960 21,504 24,039 15,922
1. Tiền 26,355 9,960 15,504 9,039 6,922
2. Các khoản tương đương tiền 0 3,000 6,000 15,000 9,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,282 73,505 80,627 78,553 90,801
1. Phải thu khách hàng 5,883 412 17,981 24,702 24,905
2. Trả trước cho người bán 213 328 230 230 596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 60,000 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,186 6,765 0 3,622 5,299
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,222 1,450 984 984 1,077
1. Hàng tồn kho 1,231 1,459 992 992 1,086
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9 -9 -9 -9 -9
V. Tài sản ngắn hạn khác 278 216 43 248 212
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 278 184 0 205 212
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 32 43 43 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 324,907 324,044 313,182 316,708 300,341
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 5,010 10 10,010 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 10 10
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 323,920 317,754 311,554 305,354 299,153
1. Tài sản cố định hữu hình 323,920 317,754 311,554 305,354 299,153
- Nguyên giá 598,443 598,477 598,477 598,477 598,477
- Giá trị hao mòn lũy kế -274,523 -280,723 -286,923 -293,123 -299,323
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 976 1,280 1,618 1,344 1,178
1. Chi phí trả trước dài hạn 976 1,280 1,618 1,344 1,178
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 430,044 412,174 416,338 420,532 408,353
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 189,615 178,919 180,333 177,761 165,797
I. Nợ ngắn hạn 5,525 1,829 33,243 7,171 12,597
1. Vay và nợ ngắn 0 0 28,500 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 93 62 936 963 7
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,387 451 1,709 4,132 10,250
6. Phải trả người lao động 453 1 273 275 268
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 147 139 152 132 436
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 184,090 177,090 147,090 170,590 153,200
1. Phải trả dài hạn người bán 90 90 0 90 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 90 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 184,000 177,000 147,000 170,500 153,200
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 240,429 233,255 236,005 242,770 242,557
I. Vốn chủ sở hữu 240,429 233,255 236,005 242,770 242,557
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 203,528 203,528 203,528 203,528 203,528
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,841 23,841 25,876 25,876 25,876
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 51 51 51 51 51
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,009 5,834 6,549 13,315 13,101
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,444 1,177 1,674 1,669 1,636
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 430,044 412,174 416,338 420,532 408,353