単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -7,174 3,547 14,685 16,397 -5,058
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,058 7,960 8,140 7,619 7,615
- Khấu hao TSCĐ 6,200 6,200 6,200 6,200 6,200
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,819 -1,884 -1,662 -1,642 -1,593
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,677 3,644 3,602 3,061 3,008
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 883 11,507 22,825 24,016 2,557
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,777 -15,670 -4,511 -2,719 11,363
- Tăng, giảm hàng tồn kho -228 466 -93
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,695 -3,046 997 312 8,230
- Tăng giảm chi phí trả trước -209 -155 69 159 229
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -3,008
- Tiền lãi vay phải trả -3,677 -3,644 -3,602 -3,061 -6,194
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,656 0 -7,920 -208
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 4,915 -4,915 -5,305
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,740 5,388 352 -606
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,153 -5,153 13,125 12,886 7,872
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -33 0 33 -33
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 0 -24,000 14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,000 19,000 -9,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,819 4,205 -659 1,245 1,593
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,215 15,205 -5,625 6,212 1,593
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,000 -1,500 -5,000 -17,300 -8,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -27 -9 36 -9,915
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,027 -1,509 -4,964 -27,215 -8,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,395 8,544 2,536 -8,117 1,465
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,355 12,960 21,504 24,039 15,922
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,960 21,504 24,039 15,922 17,387