単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,060 -7,174 3,547 14,685 16,397
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,376 8,058 7,960 8,140 7,619
- Khấu hao TSCĐ 6,199 6,200 6,200 6,200 6,200
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,764 -1,819 -1,884 -1,662 -1,642
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,941 3,677 3,644 3,602 3,061
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,436 883 11,507 22,825 24,016
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,715 3,777 -15,670 -4,511 -2,719
- Tăng, giảm hàng tồn kho 472 -228 466 -93
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,432 3,695 -3,046 997 312
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,779 -209 -155 69 159
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,598 -3,677 -3,644 -3,602 -3,061
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,032 -1,656 0 -7,920 -208
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -4,569 0 4,915 -4,915
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -176 -5,740 5,388 352 -606
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,596 -3,153 -5,153 13,125 12,886
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,795 -33 0 33 -33
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 0 -24,000 14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11,000 19,000 -9,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 648 1,819 4,205 -659 1,245
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,143 -3,215 15,205 -5,625 6,212
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,000 -7,000 -1,500 -5,000 -17,300
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,976 -27 -9 36 -9,915
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,976 -7,027 -1,509 -4,964 -27,215
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -523 -13,395 8,544 2,536 -8,117
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,878 26,355 12,960 21,504 24,039
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 26,355 12,960 21,504 24,039 15,922