単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,685 16,397 -5,058 -1,352 7,603
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,140 7,619 7,615 7,776 22,835
- Khấu hao TSCĐ 6,200 6,200 6,200 6,208 18,373
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,662 -1,642 -1,593 -1,627 -4,844
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,602 3,061 3,008 3,194 9,307
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,825 24,016 2,557 6,423 30,439
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,511 -2,719 11,363 1,949 167
- Tăng, giảm hàng tồn kho -93 -301 -301
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 997 312 8,230 -10,889 2,287
- Tăng giảm chi phí trả trước 69 159 229 -1,648 -1,014
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -3,008 3,008
- Tiền lãi vay phải trả -3,602 -3,061 -6,194 -8 -9,307
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,920 -208 -6,194 -6,194
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,915 -4,915 -5,305 5,305
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 352 -606 -198 -230
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,125 12,886 7,872 -2,553 15,847
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 33 -33 -1,128 -3,368
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -24,000 14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,000 -9,000 5,596 6,457
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -659 1,245 1,593 -1,593
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,625 6,212 1,593 2,875 3,089
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,000 -17,300 -8,000 -2,000 -18,220
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 -9,915
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,964 -27,215 -8,000 -2,000 -18,220
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,536 -8,117 1,465 -1,679 716
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,504 24,039 15,922 17,387 15,922
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,039 15,922 17,387 15,709 16,638