単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,670 16,394 28,958 27,225 5,479
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,670 16,394 28,958 27,225 5,479
Giá vốn hàng bán 8,322 10,542 7,569 8,614 8,117
Lợi nhuận gộp -4,652 5,852 21,389 18,610 -2,639
Doanh thu hoạt động tài chính 1,819 1,884 1,662 1,642 1,593
Chi phí tài chính 3,677 3,644 3,602 3,061 3,008
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,677 3,644 3,602 3,061 3,008
Chi phí bán hàng 0 0 1,004
Chi phí quản lý doanh nghiệp 446 545 540 679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,957 3,547 18,909 16,512 -5,058
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 218 0 4,224 115
Lợi nhuận khác -218 0 -4,224 -115 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,174 3,547 14,685 16,397 -5,058
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 7,920 6,435
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 7,920 6,435 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,174 3,547 6,766 9,963 -5,058
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,174 3,547 6,766 9,963 -5,058
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)