単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,292 3,670 16,394 28,958 27,225
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,292 3,670 16,394 28,958 27,225
Giá vốn hàng bán 9,252 8,322 10,542 7,569 8,614
Lợi nhuận gộp 13,040 -4,652 5,852 21,389 18,610
Doanh thu hoạt động tài chính 1,764 1,819 1,884 1,662 1,642
Chi phí tài chính 3,941 3,677 3,644 3,602 3,061
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,941 3,677 3,644 3,602 3,061
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 542 446 545 540 679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,321 -6,957 3,547 18,909 16,512
Thu nhập khác 5 0 0
Chi phí khác 265 218 0 4,224 115
Lợi nhuận khác -261 -218 0 -4,224 -115
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,060 -7,174 3,547 14,685 16,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,535 0 7,920 6,435
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,535 0 7,920 6,435
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,525 -7,174 3,547 6,766 9,963
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,525 -7,174 3,547 6,766 9,963
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)