単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,958 27,225 5,479 10,275 24,301
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 28,958 27,225 5,479 10,275 24,301
Giá vốn hàng bán 7,569 8,614 8,117 9,657 8,204
Lợi nhuận gộp 21,389 18,610 -2,639 618 16,097
Doanh thu hoạt động tài chính 1,662 1,642 1,593 1,627 1,624
Chi phí tài chính 3,602 3,061 3,008 3,194 3,105
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,602 3,061 3,008 3,194 3,105
Chi phí bán hàng 0 1,004
Chi phí quản lý doanh nghiệp 540 679 403 603
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,909 16,512 -5,058 -1,352 14,014
Thu nhập khác 0 0 0 0
Chi phí khác 4,224 115 0 0
Lợi nhuận khác -4,224 -115 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,685 16,397 -5,058 -1,352 14,014
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,920 6,435 1,521
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,920 6,435 0 1,521
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,766 9,963 -5,058 -1,352 12,493
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,766 9,963 -5,058 -1,352 12,493
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)