|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,292
|
3,670
|
16,394
|
28,958
|
27,225
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
22,292
|
3,670
|
16,394
|
28,958
|
27,225
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,252
|
8,322
|
10,542
|
7,569
|
8,614
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,040
|
-4,652
|
5,852
|
21,389
|
18,610
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,764
|
1,819
|
1,884
|
1,662
|
1,642
|
|
Chi phí tài chính
|
3,941
|
3,677
|
3,644
|
3,602
|
3,061
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,941
|
3,677
|
3,644
|
3,602
|
3,061
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
542
|
446
|
545
|
540
|
679
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,321
|
-6,957
|
3,547
|
18,909
|
16,512
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
265
|
218
|
0
|
4,224
|
115
|
|
Lợi nhuận khác
|
-261
|
-218
|
0
|
-4,224
|
-115
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,060
|
-7,174
|
3,547
|
14,685
|
16,397
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,535
|
|
0
|
7,920
|
6,435
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,535
|
|
0
|
7,920
|
6,435
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,525
|
-7,174
|
3,547
|
6,766
|
9,963
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,525
|
-7,174
|
3,547
|
6,766
|
9,963
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|