単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,728 84,766 76,328 66,095 76,247
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 81,728 84,766 76,328 66,095 76,247
Giá vốn hàng bán 43,067 39,026 38,221 36,853 35,048
Lợi nhuận gộp 38,661 45,741 38,107 29,242 41,199
Doanh thu hoạt động tài chính 3 35 3,115 7,256 7,007
Chi phí tài chính 14,703 13,181 20,813 17,750 13,983
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,654 13,171 22,148 17,750 13,983
Chi phí bán hàng 137 16 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,964 2,096 2,788 2,822 2,211
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,860 30,481 17,620 15,926 32,012
Thu nhập khác 0 1,240 114 5 0
Chi phí khác 2 0 6,059 265 4,556
Lợi nhuận khác -2 1,240 -5,945 -261 -4,556
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,858 31,721 11,675 15,665 27,456
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,158 3,952 2,796 14,355
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 3,158 3,952 2,796 14,355
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,858 28,563 7,723 12,869 13,101
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,858 28,563 7,723 12,869 13,101
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)