|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33,986
|
31,721
|
10,340
|
15,665
|
27,456
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,673
|
37,725
|
43,658
|
35,244
|
31,776
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,933
|
24,656
|
24,625
|
24,750
|
24,800
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
36
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-492
|
-4
|
-3,115
|
-7,256
|
-7,007
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,195
|
13,073
|
22,148
|
17,750
|
13,983
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42,659
|
69,446
|
53,998
|
50,909
|
59,232
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11,839
|
2,450
|
169
|
4,887
|
-19,122
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11,266
|
1,059
|
260
|
239
|
145
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33,350
|
-54,638
|
-652
|
-4,679
|
1,959
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,931
|
689
|
-462
|
1,909
|
-136
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,195
|
-11,026
|
-24,923
|
-19,407
|
-13,983
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,196
|
|
-3,297
|
-4,845
|
-9,784
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-66
|
-674
|
-176
|
-606
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,954
|
7,913
|
24,418
|
28,836
|
17,705
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,634
|
-36
|
0
|
-1,795
|
-33
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
284
|
|
0
|
5
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11,000
|
|
-76,000
|
-50,000
|
-19,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11,337
|
|
2,000
|
58,000
|
25,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
598
|
4
|
3,115
|
6,140
|
6,611
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-415
|
-33
|
-70,885
|
12,350
|
12,577
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
160,700
|
56,303
|
319,350
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-177,489
|
-63,291
|
-257,984
|
-26,000
|
-30,800
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
-6,976
|
-9,915
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-16,789
|
-6,988
|
61,366
|
-32,976
|
-40,715
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,749
|
893
|
14,899
|
8,209
|
-10,433
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57,551
|
2,354
|
3,247
|
18,146
|
26,355
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-36
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,264
|
3,247
|
18,146
|
26,355
|
15,922
|