単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 713,320 674,490 583,206 678,186 712,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 229,617 267,019 148,295 196,848 221,010
1. Tiền 56,617 24,519 23,295 33,848 33,010
2. Các khoản tương đương tiền 173,000 242,500 125,000 163,000 188,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200,000 113,000 162,000 220,000 226,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,588 52,600 34,567 46,005 62,210
1. Phải thu khách hàng 50,831 46,468 25,228 31,456 38,595
2. Trả trước cho người bán 8,212 3,678 5,618 7,960 6,780
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,621 3,531 4,796 7,665 17,911
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,076 -1,076 -1,076 -1,076 -1,076
IV. Tổng hàng tồn kho 218,898 237,954 234,365 211,913 199,589
1. Hàng tồn kho 218,898 237,954 234,365 211,913 199,589
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,216 3,916 3,979 3,419 3,244
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,161 3,372 3,286 3,415 3,241
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 540 624 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 4 70 4 4
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 364,607 365,291 371,205 366,328 364,134
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 293,583 286,752 278,656 272,456 265,621
1. Tài sản cố định hữu hình 289,349 282,740 274,867 268,891 262,278
- Nguyên giá 1,574,371 1,580,407 1,582,931 1,589,038 1,594,834
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,285,022 -1,297,666 -1,308,064 -1,320,147 -1,332,556
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,235 4,012 3,788 3,565 3,343
- Nguyên giá 5,705 5,705 5,705 5,705 5,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,470 -1,694 -1,917 -2,140 -2,363
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 6,206 6,120 6,033 5,947 5,861
- Nguyên giá 9,796 9,796 9,796 9,796 9,796
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,590 -3,676 -3,762 -3,849 -3,935
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 976 976 976 976 976
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 976 976 976 976 976
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 61,309 60,399 70,359 68,680 73,574
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,298 58,415 68,375 66,696 71,590
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,011 1,984 1,984 1,984 1,984
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,077,926 1,039,782 954,412 1,044,514 1,076,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 473,037 440,395 326,298 389,465 416,830
I. Nợ ngắn hạn 454,349 421,490 308,362 371,166 399,063
1. Vay và nợ ngắn 95,000 130,400 103,383 90,887 103,333
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 45,836 38,562 48,836 47,162 40,151
4. Người mua trả tiền trước 3,975 3,211 5,883 4,042 3,382
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 174,500 136,288 92,002 150,737 163,574
6. Phải trả người lao động 31,536 35,848 20,414 30,089 35,257
7. Chi phí phải trả 17,888 2,937 9,312 18,291 17,606
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 82,346 69,110 37,230 24,093 32,773
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,688 18,905 17,936 18,299 17,767
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,029 7,936 7,769 7,987 7,425
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,084 9,920 9,904 10,050 10,079
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 604,889 599,387 628,114 655,049 659,356
I. Vốn chủ sở hữu 604,889 599,387 628,114 655,049 659,356
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 298,466 298,466 298,466 298,466 298,466
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 12 12 12 12 12
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 111,854 112,822 112,822 121,528 121,528
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 194,556 188,086 216,813 235,043 239,350
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,268 4,871 -9,485 5,340 2,725
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,077,926 1,039,782 954,412 1,044,514 1,076,187