単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 678,186 712,053 684,466 592,245 726,219
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 196,848 221,010 322,635 175,068 130,042
1. Tiền 33,848 33,010 51,635 20,068 18,042
2. Các khoản tương đương tiền 163,000 188,000 271,000 155,000 112,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 220,000 226,000 109,000 132,000 227,621
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,005 62,210 58,307 31,962 47,562
1. Phải thu khách hàng 31,456 38,595 49,415 22,228 39,383
2. Trả trước cho người bán 7,960 6,780 2,957 4,354 4,891
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,665 17,911 7,011 6,456 4,365
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,076 -1,076 -1,076 -1,076 -1,076
IV. Tổng hàng tồn kho 211,913 199,589 190,839 200,710 232,984
1. Hàng tồn kho 211,913 199,589 190,839 200,710 232,984
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,419 3,244 3,684 52,505 88,010
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,415 3,241 3,531 3,842 4,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 149 0 499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 4 4 4 69
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 48,659 83,341
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 366,328 364,134 360,304 346,504 352,147
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 272,456 265,621 279,363 267,920 260,997
1. Tài sản cố định hữu hình 268,891 262,278 276,089 264,870 258,170
- Nguyên giá 1,589,038 1,594,834 1,622,079 1,622,194 1,628,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,320,147 -1,332,556 -1,345,990 -1,357,324 -1,369,922
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,565 3,343 3,275 3,051 2,827
- Nguyên giá 5,705 5,705 5,852 5,852 5,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,140 -2,363 -2,577 -2,801 -3,025
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 5,947 5,861 5,775 5,689 5,602
- Nguyên giá 9,796 9,796 9,796 9,796 9,796
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,849 -3,935 -4,021 -4,107 -4,194
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 976 976 976 976 976
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 976 976 976 976 976
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 68,680 73,574 74,014 71,388 84,032
1. Chi phí trả trước dài hạn 66,696 71,590 71,975 69,350 81,993
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,984 1,984 2,039 2,039 2,039
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,044,514 1,076,187 1,044,770 938,749 1,078,366
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 389,465 416,830 416,859 279,998 426,810
I. Nợ ngắn hạn 371,166 399,063 399,767 267,376 414,145
1. Vay và nợ ngắn 90,887 103,333 134,122 65,679 117,592
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,162 40,151 45,876 47,490 70,214
4. Người mua trả tiền trước 4,042 3,382 9,049 7,971 15,536
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 150,737 163,574 134,303 95,477 112,747
6. Phải trả người lao động 30,089 35,257 41,198 21,298 33,437
7. Chi phí phải trả 18,291 17,606 2,153 11,246 19,762
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,093 32,773 27,008 28,271 37,959
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,299 17,767 17,092 12,622 12,665
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,987 7,425 6,899 2,556 2,599
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,050 10,079 10,193 10,065 10,065
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 655,049 659,356 627,911 658,751 651,556
I. Vốn chủ sở hữu 655,049 659,356 627,911 658,751 651,556
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 298,466 298,466 298,466 298,466 298,466
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 12 12 12 12 12
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 121,528 121,528 122,512 122,512 131,106
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 235,043 239,350 206,920 237,760 221,971
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,340 2,725 5,794 -10,054 6,110
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,044,514 1,076,187 1,044,770 938,749 1,078,366