|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
377,434
|
296,129
|
360,321
|
370,254
|
338,812
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
91
|
38
|
126
|
0
|
79
|
|
Doanh thu thuần
|
377,343
|
296,091
|
360,195
|
370,254
|
338,732
|
|
Giá vốn hàng bán
|
275,527
|
218,651
|
240,999
|
239,357
|
236,213
|
|
Lợi nhuận gộp
|
101,816
|
77,440
|
119,196
|
130,896
|
102,519
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,805
|
3,541
|
4,344
|
5,183
|
5,148
|
|
Chi phí tài chính
|
570
|
1,052
|
749
|
567
|
1,056
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
532
|
1,049
|
748
|
565
|
976
|
|
Chi phí bán hàng
|
30,525
|
22,255
|
33,003
|
31,083
|
42,001
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,539
|
22,322
|
24,187
|
24,694
|
23,974
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
53,987
|
35,353
|
65,601
|
79,796
|
40,636
|
|
Thu nhập khác
|
399
|
9,595
|
895
|
326
|
1,155
|
|
Chi phí khác
|
520
|
9,040
|
1,442
|
121
|
454
|
|
Lợi nhuận khác
|
-121
|
556
|
-547
|
205
|
701
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
60
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
53,865
|
35,909
|
65,054
|
80,000
|
41,337
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,146
|
7,182
|
13,158
|
16,000
|
9,164
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
27
|
0
|
0
|
0
|
-55
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,174
|
7,182
|
13,158
|
16,000
|
9,109
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
42,692
|
28,727
|
51,896
|
64,000
|
32,228
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
42,692
|
28,727
|
51,896
|
64,000
|
32,228
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|