|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,191,309
|
1,387,352
|
1,319,935
|
1,446,539
|
1,365,516
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
65
|
13
|
18
|
108
|
244
|
|
Doanh thu thuần
|
1,191,244
|
1,387,340
|
1,319,918
|
1,446,431
|
1,365,272
|
|
Giá vốn hàng bán
|
876,117
|
1,014,112
|
978,469
|
1,042,320
|
935,221
|
|
Lợi nhuận gộp
|
315,127
|
373,228
|
341,449
|
404,111
|
430,051
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,626
|
15,840
|
22,504
|
16,762
|
18,217
|
|
Chi phí tài chính
|
3,137
|
4,512
|
4,314
|
2,328
|
3,424
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,981
|
4,448
|
4,207
|
2,236
|
3,339
|
|
Chi phí bán hàng
|
53,630
|
74,443
|
77,619
|
103,093
|
128,342
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70,413
|
79,516
|
87,723
|
91,844
|
95,176
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
196,573
|
230,598
|
194,359
|
223,790
|
221,386
|
|
Thu nhập khác
|
5,732
|
3,147
|
2,143
|
1,213
|
3,011
|
|
Chi phí khác
|
2,931
|
2,139
|
843
|
1,184
|
2,097
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,801
|
1,008
|
1,300
|
29
|
915
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
60
|
181
|
60
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
199,374
|
231,606
|
195,659
|
223,819
|
222,301
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
40,696
|
46,694
|
39,734
|
45,287
|
45,503
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11
|
178
|
1,648
|
27
|
-55
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
40,685
|
46,871
|
41,382
|
45,314
|
45,449
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
158,689
|
184,735
|
154,277
|
178,505
|
176,852
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
158,689
|
184,735
|
154,277
|
178,505
|
176,852
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|