単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,191,309 1,387,352 1,319,935 1,446,539 1,365,516
Các khoản giảm trừ doanh thu 65 13 18 108 244
Doanh thu thuần 1,191,244 1,387,340 1,319,918 1,446,431 1,365,272
Giá vốn hàng bán 876,117 1,014,112 978,469 1,042,320 935,221
Lợi nhuận gộp 315,127 373,228 341,449 404,111 430,051
Doanh thu hoạt động tài chính 8,626 15,840 22,504 16,762 18,217
Chi phí tài chính 3,137 4,512 4,314 2,328 3,424
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,981 4,448 4,207 2,236 3,339
Chi phí bán hàng 53,630 74,443 77,619 103,093 128,342
Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,413 79,516 87,723 91,844 95,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 196,573 230,598 194,359 223,790 221,386
Thu nhập khác 5,732 3,147 2,143 1,213 3,011
Chi phí khác 2,931 2,139 843 1,184 2,097
Lợi nhuận khác 2,801 1,008 1,300 29 915
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 60 181 60
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 199,374 231,606 195,659 223,819 222,301
Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,696 46,694 39,734 45,287 45,503
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11 178 1,648 27 -55
Chi phí thuế TNDN 40,685 46,871 41,382 45,314 45,449
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 158,689 184,735 154,277 178,505 176,852
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 158,689 184,735 154,277 178,505 176,852
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)