単位: 1.000.000đ
  2019 2021 2022 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 2,932,458 2,349,943 2,708,751 2,658,439 2,450,428
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,421,631 -1,067,289 -1,336,235 -1,341,521 -1,174,641
3. Tiền chi trả cho người lao động -105,795 -112,327 -121,348 -130,507 -138,983
4. Tiền chi trả lãi vay -5,130 -3,287 -4,257 -2,294 -2,923
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -38,400 -40,532 -34,366 -41,604 -36,611
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,323,217 1,307,089 1,956,758 3,134,756 5,041,192
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -3,439,575 -2,178,158 -3,053,805 -4,162,463 -5,926,989
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 245,144 255,439 115,498 114,805 211,473
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -73,649 -40,729 -21,769 -30,225 -30,360
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 427
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -435,000 -530,000 -322,000 -237,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 260,000 525,000 432,614 241,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,147 31,715 34,716 35,255 31,185
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -72,502 -184,013 7,947 115,645 5,252
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 777,850 821,906 912,776 1,027,745 1,028,792
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -826,394 -774,362 -931,894 -1,026,345 -1,025,069
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -149,587 -110,605 -107,536 -104,310 -164,023
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -198,131 -63,061 -126,654 -102,910 -160,301
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -25,489 8,364 -3,209 127,541 56,424
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,664 37,098 45,465 139,302 265,836
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 2 -19 176 375
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,174 45,465 42,237 267,019 322,635