単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,673 77,967 68,188 72,178 115,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,278 15,668 8,474 10,748 7,790
1. Tiền 11,278 4,668 5,474 10,748 6,778
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 11,000 3,000 0 1,012
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,800 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,786 36,767 33,237 22,707 13,789
1. Phải thu khách hàng 48,924 34,010 25,590 23,221 14,734
2. Trả trước cho người bán 6,395 0 6,439 43 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,876 2,616 2,737 995 650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,408 -1,859 -1,529 -1,552 -1,595
IV. Tổng hàng tồn kho 36,159 24,873 25,917 38,158 92,540
1. Hàng tồn kho 39,278 28,131 29,896 40,624 106,825
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,119 -3,258 -3,979 -2,466 -14,285
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,650 658 559 564 1,120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 905 658 559 564 435
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 744 0 0 0 85
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 600
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,494 30,929 29,698 29,133 28,179
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,820 14,820 14,820 14,896 14,815
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,820 14,820 14,820 14,896 14,815
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,008 3,003 2,225 1,478 1,076
1. Tài sản cố định hữu hình 3,008 3,003 2,225 1,478 1,076
- Nguyên giá 6,742 7,569 7,605 7,644 6,741
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,734 -4,566 -5,380 -6,166 -5,665
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,329 3,329 3,329 3,329 3,329
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,329 3,329 3,329 3,329 3,329
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,309 9,749 9,296 9,402 8,916
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,309 9,749 9,296 9,402 8,916
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 142,167 108,896 97,886 101,311 143,417
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 68,103 31,998 19,352 21,609 66,302
I. Nợ ngắn hạn 68,103 31,998 19,352 21,609 66,302
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,410 12,316 6,923 13,355 60,878
4. Người mua trả tiền trước 9,245 743 374 291 54
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,292 3,588 3,661 2,498 0
6. Phải trả người lao động 3,266 4,640 300 684 1,904
7. Chi phí phải trả 3,532 4,365 1,867 261 224
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,686 2,285 1,611 710 244
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 74,064 76,898 78,535 79,702 77,116
I. Vốn chủ sở hữu 74,064 76,898 78,535 79,702 77,116
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44,050 44,050 44,050 44,050 44,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 59 59 59
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -200 -200 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 25,390 28,202 28,202 29,580 30,747
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,824 4,846 6,223 6,013 2,259
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,673 4,061 4,616 3,810 2,997
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 142,167 108,896 97,886 101,311 143,417