単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 72,079 70,356 310,861 179,118 115,239
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,751 2,826 68,162 7,360 7,790
1. Tiền 10,751 2,826 2,462 3,360 6,778
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 65,700 4,000 1,012
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,707 34,701 97,529 43,296 13,789
1. Phải thu khách hàng 23,221 33,063 98,708 44,358 14,734
2. Trả trước cho người bán 43 78 12 9 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 995 3,112 420 540 650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,552 -1,552 -1,612 -1,612 -1,595
IV. Tổng hàng tồn kho 38,097 31,484 144,047 127,705 92,540
1. Hàng tồn kho 40,563 33,950 146,513 130,170 106,825
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,466 -2,466 -2,466 -2,466 -14,285
V. Tài sản ngắn hạn khác 524 1,345 1,122 757 1,120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 524 458 378 326 435
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 61 37 0 85
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 827 707 431 600
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,133 29,148 28,637 28,446 28,179
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,896 14,896 14,896 14,896 14,815
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,896 14,896 14,896 14,896 14,815
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,478 1,478 1,121 1,263 1,076
1. Tài sản cố định hữu hình 1,478 1,478 1,121 1,263 1,076
- Nguyên giá 7,644 7,644 7,644 7,043 6,741
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,166 -6,166 -6,523 -5,780 -5,665
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,329 3,329 3,329 3,329 3,329
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,329 3,329 3,329 3,329 3,329
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,402 9,402 9,247 8,915 8,916
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,402 9,402 9,247 8,915 8,916
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 101,212 99,505 339,497 207,565 143,417
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 21,467 19,749 262,582 128,067 66,302
I. Nợ ngắn hạn 21,467 19,749 262,582 128,067 66,302
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,353 14,017 252,422 112,812 60,878
4. Người mua trả tiền trước 291 1,921 1,055 882 54
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,341 13 804 1,019 0
6. Phải trả người lao động 650 0 0 3,701 1,904
7. Chi phí phải trả 285 261 572 1,558 224
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 710 114 3,547 4,514 244
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 79,745 79,756 76,915 79,498 77,116
I. Vốn chủ sở hữu 79,745 79,756 76,915 79,498 77,116
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44,050 44,050 44,050 44,050 44,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 59 59 59 59 59
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,580 29,580 30,747 30,747 30,747
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,056 6,067 2,059 4,641 2,259
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,836 3,424 4,183 3,582 2,997
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 101,212 99,505 339,497 207,565 143,417