|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
72,079
|
70,356
|
310,861
|
179,118
|
115,239
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,751
|
2,826
|
68,162
|
7,360
|
7,790
|
|
1. Tiền
|
10,751
|
2,826
|
2,462
|
3,360
|
6,778
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
65,700
|
4,000
|
1,012
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,707
|
34,701
|
97,529
|
43,296
|
13,789
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
23,221
|
33,063
|
98,708
|
44,358
|
14,734
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
43
|
78
|
12
|
9
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
995
|
3,112
|
420
|
540
|
650
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,552
|
-1,552
|
-1,612
|
-1,612
|
-1,595
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38,097
|
31,484
|
144,047
|
127,705
|
92,540
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40,563
|
33,950
|
146,513
|
130,170
|
106,825
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,466
|
-2,466
|
-2,466
|
-2,466
|
-14,285
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
524
|
1,345
|
1,122
|
757
|
1,120
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
524
|
458
|
378
|
326
|
435
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
61
|
37
|
0
|
85
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
827
|
707
|
431
|
600
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
29,133
|
29,148
|
28,637
|
28,446
|
28,179
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,896
|
14,896
|
14,896
|
14,896
|
14,815
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
14,896
|
14,896
|
14,896
|
14,896
|
14,815
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,478
|
1,478
|
1,121
|
1,263
|
1,076
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,478
|
1,478
|
1,121
|
1,263
|
1,076
|
|
- Nguyên giá
|
7,644
|
7,644
|
7,644
|
7,043
|
6,741
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,166
|
-6,166
|
-6,523
|
-5,780
|
-5,665
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,329
|
3,329
|
3,329
|
3,329
|
3,329
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3,329
|
3,329
|
3,329
|
3,329
|
3,329
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,402
|
9,402
|
9,247
|
8,915
|
8,916
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,402
|
9,402
|
9,247
|
8,915
|
8,916
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
101,212
|
99,505
|
339,497
|
207,565
|
143,417
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21,467
|
19,749
|
262,582
|
128,067
|
66,302
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,467
|
19,749
|
262,582
|
128,067
|
66,302
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,353
|
14,017
|
252,422
|
112,812
|
60,878
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
291
|
1,921
|
1,055
|
882
|
54
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,341
|
13
|
804
|
1,019
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
650
|
0
|
0
|
3,701
|
1,904
|
|
7. Chi phí phải trả
|
285
|
261
|
572
|
1,558
|
224
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
710
|
114
|
3,547
|
4,514
|
244
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
79,745
|
79,756
|
76,915
|
79,498
|
77,116
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
79,745
|
79,756
|
76,915
|
79,498
|
77,116
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
44,050
|
44,050
|
44,050
|
44,050
|
44,050
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
59
|
59
|
59
|
59
|
59
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,580
|
29,580
|
30,747
|
30,747
|
30,747
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,056
|
6,067
|
2,059
|
4,641
|
2,259
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,836
|
3,424
|
4,183
|
3,582
|
2,997
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
101,212
|
99,505
|
339,497
|
207,565
|
143,417
|