単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,890 18,875 166,938 120,731 27,601
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,733 156 175 268 210
Doanh thu thuần 37,157 18,719 166,763 120,463 27,391
Giá vốn hàng bán 25,079 14,585 144,568 102,241 27,754
Lợi nhuận gộp 12,078 4,133 22,195 18,222 -362
Doanh thu hoạt động tài chính 4,481 174 110 435 316
Chi phí tài chính 92 0 48 74 213
Trong đó: Chi phí lãi vay 2 0 31 0
Chi phí bán hàng 7,876 1,939 13,556 10,511 815
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,340 2,313 4,719 4,990 1,750
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,251 55 3,982 3,082 -2,824
Thu nhập khác 1,107 225 2 249 193
Chi phí khác 716 213 64 19 4
Lợi nhuận khác 390 12 -62 230 189
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,641 67 3,920 3,312 -2,635
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,038 13 804 729 -361
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,038 13 804 729 -361
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 603 53 3,116 2,583 -2,274
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 603 53 3,116 2,583 -2,274
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)