|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,890
|
18,875
|
166,938
|
120,731
|
27,601
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,733
|
156
|
175
|
268
|
210
|
|
Doanh thu thuần
|
37,157
|
18,719
|
166,763
|
120,463
|
27,391
|
|
Giá vốn hàng bán
|
25,079
|
14,585
|
144,568
|
102,241
|
27,754
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,078
|
4,133
|
22,195
|
18,222
|
-362
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,481
|
174
|
110
|
435
|
316
|
|
Chi phí tài chính
|
92
|
0
|
48
|
74
|
213
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2
|
0
|
31
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,876
|
1,939
|
13,556
|
10,511
|
815
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,340
|
2,313
|
4,719
|
4,990
|
1,750
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,251
|
55
|
3,982
|
3,082
|
-2,824
|
|
Thu nhập khác
|
1,107
|
225
|
2
|
249
|
193
|
|
Chi phí khác
|
716
|
213
|
64
|
19
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
390
|
12
|
-62
|
230
|
189
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,641
|
67
|
3,920
|
3,312
|
-2,635
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,038
|
13
|
804
|
729
|
-361
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,038
|
13
|
804
|
729
|
-361
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
603
|
53
|
3,116
|
2,583
|
-2,274
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
603
|
53
|
3,116
|
2,583
|
-2,274
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|