単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 93,388 10,206 94,658 168,477 53,213
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -74,358 -10,226 -22,027 -223,207 -47,998
3. Tiền chi trả cho người lao động -5,312 -3,288 -3,043 -1,698 -1,902
4. Tiền chi trả lãi vay -2 -31 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1,446 -1,087 -13 -804 -740
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 600 353 2,434 5,393 320
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -5,417 -4,040 -1,889 -9,601 -2,557
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,454 -8,081 70,088 -61,439 336
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 174 2 543 94
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 159 2 543 94
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,153 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,000 -6,153 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,753 93
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,000 -4,753 93
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,458 -7,922 65,337 -60,803 430
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,294 10,748 2,826 68,162 7,360
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,751 2,826 68,162 7,360 7,790