単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,598,639 2,100,954 1,363,176 1,756,784 1,294,787
Các khoản giảm trừ doanh thu 4 14 7 5 1
Doanh thu thuần 1,598,635 2,100,941 1,363,169 1,756,780 1,294,787
Giá vốn hàng bán 901,507 983,457 840,173 1,046,076 806,066
Lợi nhuận gộp 697,128 1,117,484 522,996 710,704 488,721
Doanh thu hoạt động tài chính 24,398 45,913 33,999 85,699 28,237
Chi phí tài chính 20,851 70,749 19,611 30,558 22,622
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,466 22,227 19,518 21,859 18,771
Chi phí bán hàng 32,153 29,428 28,495 30,784 25,083
Chi phí quản lý doanh nghiệp 113,578 138,816 113,475 163,563 107,152
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 591,677 961,802 435,297 601,385 401,883
Thu nhập khác 6,394 26,093 18,572 -40 4,417
Chi phí khác 4,079 7,878 16,137 31,726 4,628
Lợi nhuận khác 2,315 18,214 2,435 -31,766 -210
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 36,733 37,398 39,883 29,887 39,783
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 593,992 980,017 437,732 569,619 401,672
Chi phí thuế TNDN hiện hành 85,954 146,233 58,954 137,135 66,674
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12,311 34,704 4,149 -28,880 -1,020
Chi phí thuế TNDN 98,265 180,936 63,103 108,255 65,655
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 495,727 799,081 374,629 461,364 336,018
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 205,387 309,337 237,765 197,301 137,270
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 290,340 489,743 136,864 264,063 198,748
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0