|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,100,954
|
1,363,176
|
1,756,784
|
1,294,787
|
1,459,238
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14
|
7
|
5
|
1
|
5
|
|
Doanh thu thuần
|
2,100,941
|
1,363,169
|
1,756,780
|
1,294,787
|
1,459,233
|
|
Giá vốn hàng bán
|
983,457
|
840,173
|
1,046,076
|
806,066
|
918,845
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,117,484
|
522,996
|
710,704
|
488,721
|
540,388
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
45,913
|
33,999
|
85,699
|
28,237
|
84,096
|
|
Chi phí tài chính
|
70,749
|
19,611
|
30,558
|
22,622
|
28,562
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,227
|
19,518
|
21,859
|
18,771
|
23,964
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,428
|
28,495
|
30,784
|
25,083
|
34,292
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
138,816
|
113,475
|
163,563
|
107,152
|
120,356
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
961,802
|
435,297
|
601,385
|
401,883
|
471,342
|
|
Thu nhập khác
|
26,093
|
18,572
|
-40
|
4,417
|
4,197
|
|
Chi phí khác
|
7,878
|
16,137
|
31,726
|
4,628
|
1,391
|
|
Lợi nhuận khác
|
18,214
|
2,435
|
-31,766
|
-210
|
2,805
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
37,398
|
39,883
|
29,887
|
39,783
|
30,068
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
980,017
|
437,732
|
569,619
|
401,672
|
474,147
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
146,233
|
58,954
|
137,135
|
66,674
|
79,612
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
34,704
|
4,149
|
-28,880
|
-1,020
|
-1,275
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
180,936
|
63,103
|
108,255
|
65,655
|
78,337
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
799,081
|
374,629
|
461,364
|
336,018
|
395,810
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
309,337
|
237,765
|
197,301
|
137,270
|
165,909
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
489,743
|
136,864
|
264,063
|
198,748
|
229,901
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|