単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 980,017 437,732 569,619 401,672 474,147
2. Điều chỉnh cho các khoản 69,377 134,851 100,827 148,540 124,427
- Khấu hao TSCĐ 193,194 177,951 159,347 197,468 204,410
- Các khoản dự phòng -11,666 -765 35,071 207 10,257
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -47,398 0 -26,311 0 -12,462
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -86,979 -73,111 -79,341 -67,905 -101,742
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 22,227 19,518 21,859 18,771 23,964
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 11,259 -9,799 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,049,394 572,583 670,446 550,213 598,575
- Tăng, giảm các khoản phải thu -178,576 207,471 201,375 -20,219 -105,097
- Tăng, giảm hàng tồn kho 40,351 -29,748 -17,852 -13,594 27,896
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -170,391 73,484 44,222 337,670 409,577
- Tăng giảm chi phí trả trước -36,446 -1,236 -67,602 -10,839 -48,609
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,528 -9,019 -22,545 -22,056 -21,703
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,402 -118,092 -174,054 -136,360 -93,299
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 163 -14 41 42 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -30,870 -25,556 -28,082 -75,277 -43,808
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 638,696 669,871 605,948 609,579 723,532
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -636,967 -371,378 -730,061 -500,020 -383,212
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 522,677 2,547 1,193 0 5,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,040,068 -922,559 -835,110 -1,629,100 -820,834
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,822,803 408,000 915,560 1,219,900 391,420
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 400,459 49,274 56,347 29,567 102,557
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 68,903 -834,116 -592,071 -879,653 -705,068
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 115,119 10 2,484 28,901
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -263 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 715,446 237,071 597,849 601,104 154,780
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -336,229 -403,117 -217,364 -377,134 -289,154
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -486,122 -158,229 -572,927 -147 -54,438
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -106,905 -209,155 -192,695 226,307 -159,911
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 600,694 -373,400 -178,818 -43,766 -141,448
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,304,025 1,904,021 1,530,621 1,362,085 1,318,319
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 0 282 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,904,021 1,530,621 1,352,085 1,318,319 1,176,871