単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,777,216 1,230,124 1,651,569 1,948,310 2,574,154
2. Điều chỉnh cho các khoản 576,125 781,761 749,878 674,598 650,483
- Khấu hao TSCĐ 776,886 919,335 858,234 820,962 803,019
- Các khoản dự phòng 16,076 43,296 55,364 27,848 33,654
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -126,494 -109,586 -28,195 -47,975 21,041
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -208,597 -190,020 -252,946 -229,419 -291,760
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 118,254 113,706 117,308 103,013 83,070
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 5,031 112 169 1,459
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,353,341 2,011,884 2,401,447 2,622,908 3,224,637
- Tăng, giảm các khoản phải thu -257,007 85,626 -17,970 91,884 219,494
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24,105 -1,362,710 -361,908 -212,234 -36,547
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 195,713 1,880,091 330,127 539,417 129,087
- Tăng giảm chi phí trả trước -485,732 72,041 27,580 379,930 -110,070
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -222,213 2,888 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -115,892 -116,124 -116,337 -118,856 -73,825
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -283,509 -236,846 -237,464 -318,783 -435,834
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,846 847 1,939 559 482
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -90,947 -116,172 -96,111 -134,857 -154,283
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,119,705 2,221,524 1,931,305 2,849,969 2,763,141
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,047,754 -1,731,010 -1,942,946 -1,380,162 -2,076,215
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -17,604 2,684 1,508 4,335
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,658,464 -3,254,910 -2,459,385 -2,938,678 -3,650,861
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,336,834 3,370,620 2,814,797 2,700,520 3,300,363
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -21,780 -6,250 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 7,000 0 4,351 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 275,901 229,502 259,848 200,831 225,411
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,108,262 -1,409,652 -1,320,652 -1,415,981 -2,196,968
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 108,033 0 2,041 579,517 115,129
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -66 0 -263
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,052,024 2,219,330 1,603,864 1,659,545 1,506,721
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,582,541 -2,231,986 -1,761,324 -2,416,846 -1,494,079
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -654,811 -744,171 -711,537 -800,021 -941,678
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -77,295 -756,827 -867,022 -977,805 -814,171
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -65,851 55,045 -256,369 456,183 -247,999
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,426,243 1,350,305 1,405,793 1,150,835 1,600,499
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -87 422 412 230 305
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,360,305 1,405,772 1,149,835 1,607,248 1,352,085