単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 39,525 59,957 26,198 57,280 62,827
2. Điều chỉnh cho các khoản 90,104 69,871 83,435 76,825 68,492
- Khấu hao TSCĐ 54,676 54,625 54,545 54,681 54,663
- Các khoản dự phòng -15,844 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,250 -1,687 -5,110 -2,550 -1,555
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 36,678 32,777 34,000 24,695 15,385
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 129,629 129,828 109,632 134,105 131,319
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,612 10,165 -7,408 34,537 980
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -39 -41 -182
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -27,844 -53,865 -2,123 -17,074 -12,372
- Tăng giảm chi phí trả trước 480 -3,119 3,449 -4,439 -1,153
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -45,749 -72,632 -64,749 -63,032 -59,032
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,168 -6,177 -2,150 -3,407 -2,631
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 66,961 4,200 36,614 80,648 56,929
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -80 -232 -32 -2,765 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 618 837 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,700 -92,370 -152,600 -27,200 -49,830
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,993 90,827 113,290 72,870 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 65 3,102 7,059 2,179 1,384
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,722 1,944 -32,283 45,922 -28,446
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 55,000 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -49,425 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44,916 -43,874 -61,158 -63,226
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,916 11,126 -49,425 -61,158 -63,226
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,323 17,270 -45,094 65,412 -34,743
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,511 42,834 60,104 15,010 80,422
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,834 60,104 15,010 80,422 45,679