単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,129 101,302 101,387 97,595 102,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,834 60,104 15,010 80,422 45,679
1. Tiền 39,134 57,104 4,710 23,248 23,179
2. Các khoản tương đương tiền 3,700 3,000 10,300 57,174 22,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,100 41,013 86,121 16,880 56,802
1. Phải thu khách hàng 12,524 25,718 31,555 15,077 21,369
2. Trả trước cho người bán 6,940 219 2,988 94 101
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,334 1,706 5,909 1,709 5,501
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,525 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 47 47 85 126 308
1. Hàng tồn kho 47 47 85 126 308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 148 139 170 166 133
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 148 139 170 166 133
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 666,873 613,885 555,552 507,548 454,071
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 50 50 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 654,634 600,199 545,686 493,239 438,576
1. Tài sản cố định hữu hình 654,634 600,199 545,686 493,239 438,576
- Nguyên giá 1,158,636 1,158,530 1,158,562 1,159,782 1,159,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -504,002 -558,331 -612,876 -666,543 -721,206
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,221 1,540 1,250 1,250 1,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,000 4,000 4,000 4,000 4,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,069 -2,750 -2,750 -2,750 -2,750
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,968 12,096 8,616 13,059 14,246
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,968 12,096 8,616 13,059 14,246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 744,002 715,187 656,939 605,143 556,993
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 810,074 674,483 592,262 486,498 378,912
I. Nợ ngắn hạn 467,870 378,056 389,395 473,831 292,590
1. Vay và nợ ngắn 32,544 32,544 74,776 201,916 63,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,133 5,804 4,721 2,376 2,257
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,558 3,283 3,285 3,205 4,615
6. Phải trả người lao động 2,523 844 2,308 1,919 1,786
7. Chi phí phải trả 366,046 326,761 295,998 256,172 212,518
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,164 6,917 6,404 6,340 6,379
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 342,204 296,427 202,868 12,666 86,322
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,250 1,250 1,250 1,250 1,250
4. Vay và nợ dài hạn 323,829 279,955 188,298 0 75,558
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -66,072 40,704 64,677 118,645 178,081
I. Vốn chủ sở hữu -66,072 40,704 64,677 118,645 178,081
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 152,460 207,460 207,460 207,460 207,460
2. Thặng dư vốn cổ phần -242 -451 -451 -451 -451
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,513 -1,513 -1,513 -1,513 -1,513
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -216,777 -164,792 -140,820 -86,852 -27,415
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 744,002 715,187 656,939 605,143 556,993