単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 107,158 93,385 81,503 73,048 68,490
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,224 2,817 8,418 3,620 10,097
1. Tiền 6,224 2,817 8,418 3,620 10,097
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,978 71,674 53,038 40,131 35,940
1. Phải thu khách hàng 23,139 64,404 45,352 38,700 31,937
2. Trả trước cho người bán 34,153 11,471 11,913 2,860 3,846
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,850 31 34 288 1,875
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,460 -4,232 -4,261 -4,261 -4,261
IV. Tổng hàng tồn kho 34,992 17,999 19,056 26,883 19,796
1. Hàng tồn kho 36,532 17,999 19,056 26,883 19,796
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,540 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,965 896 991 2,415 2,658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 167 36 93 165 353
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,798 860 891 2,250 2,306
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 6 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 566,654 644,724 675,461 695,278 701,716
I. Các khoản phải thu dài hạn 115 175 175 120 175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 115 175 175 120 175
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,698 4,537 6,760 5,804 5,195
1. Tài sản cố định hữu hình 5,698 4,537 5,604 4,840 4,328
- Nguyên giá 10,444 11,642 10,047 10,047 10,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,746 -7,105 -4,443 -5,207 -5,719
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 1,156 964 867
- Nguyên giá 0 0 1,540 1,540 1,540
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -384 -576 -673
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 532,246 618,628 647,159 659,645 666,645
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 321,290 391,300 624,598 635,959 643,138
3. Đầu tư dài hạn khác 223,131 228,231 24,004 23,880 23,880
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -12,175 -903 -1,443 -194 -373
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,203 1,192 1,176 1,162 1,154
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,203 1,192 1,176 1,162 1,154
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 673,813 738,110 756,965 768,326 770,206
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57,828 72,318 92,173 107,237 105,537
I. Nợ ngắn hạn 57,828 72,318 89,878 105,124 103,514
1. Vay và nợ ngắn 29,827 26,136 69,064 64,915 43,045
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,354 26,533 11,880 18,944 23,210
4. Người mua trả tiền trước 3,283 1,381 5,909 16,760 11,678
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 45 393 1,347 1,497 1,309
6. Phải trả người lao động 1,889 1,791 417 1,141 1,472
7. Chi phí phải trả 0 159 128 634 673
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,375 15,870 1,078 1,178 22,072
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 2,295 2,113 2,023
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 2,295 2,113 2,023
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 615,984 665,792 664,792 661,089 664,669
I. Vốn chủ sở hữu 615,984 665,792 664,792 661,089 664,669
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 432,000 432,000 432,000 432,000 432,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -194 -194 -194 -194 -194
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,863 2,863 2,863 2,863 2,863
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 175,842 225,222 224,346 221,091 224,590
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55 55 55 55 55
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,474 5,901 5,777 5,329 5,410
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 673,813 738,110 756,965 768,326 770,206