|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
73,048
|
68,490
|
84,258
|
90,935
|
116,722
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,620
|
10,097
|
3,717
|
3,628
|
4,088
|
|
1. Tiền
|
3,620
|
10,097
|
3,717
|
3,628
|
4,087
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,743
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40,131
|
35,940
|
28,091
|
27,732
|
46,043
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,700
|
31,937
|
26,976
|
26,856
|
45,605
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,860
|
3,846
|
612
|
587
|
2,599
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
288
|
1,875
|
2,873
|
289
|
1,463
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,261
|
-4,261
|
-3,613
|
0
|
-3,624
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26,883
|
19,796
|
49,889
|
58,103
|
60,773
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,883
|
19,796
|
49,889
|
58,103
|
60,773
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,415
|
2,658
|
2,560
|
1,471
|
2,076
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
165
|
353
|
132
|
197
|
20
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,250
|
2,306
|
2,428
|
1,274
|
2,052
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
695,278
|
701,716
|
690,545
|
687,071
|
684,648
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
120
|
175
|
120
|
175
|
175
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
15
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
120
|
175
|
120
|
160
|
175
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,804
|
5,195
|
4,774
|
4,369
|
3,847
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,840
|
4,328
|
3,971
|
3,566
|
3,236
|
|
- Nguyên giá
|
10,047
|
10,047
|
10,047
|
10,047
|
10,047
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,207
|
-5,719
|
-6,076
|
-6,481
|
-6,811
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
964
|
867
|
803
|
803
|
611
|
|
- Nguyên giá
|
1,540
|
1,540
|
1,540
|
1,540
|
1,540
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-576
|
-673
|
-737
|
-737
|
-929
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
659,645
|
666,645
|
666,457
|
663,340
|
661,446
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
635,959
|
643,138
|
649,666
|
645,283
|
634,779
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
23,880
|
23,880
|
24,040
|
27,458
|
27,458
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-194
|
-373
|
-7,249
|
-9,401
|
-791
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,162
|
1,154
|
1,145
|
1,137
|
1,131
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,162
|
1,154
|
1,145
|
1,137
|
1,131
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
768,326
|
770,206
|
774,803
|
778,006
|
801,370
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
107,237
|
105,537
|
109,683
|
117,827
|
143,730
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105,124
|
103,514
|
109,683
|
117,827
|
141,980
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
64,915
|
43,045
|
47,602
|
47,375
|
66,351
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
18,944
|
23,210
|
20,162
|
26,768
|
51,260
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,760
|
11,678
|
15,622
|
16,590
|
16,185
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,497
|
1,309
|
2,212
|
1,733
|
2,645
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,141
|
1,472
|
770
|
1,522
|
1,404
|
|
7. Chi phí phải trả
|
634
|
673
|
643
|
760
|
1,343
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,178
|
22,072
|
22,617
|
23,024
|
2,737
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,113
|
2,023
|
0
|
0
|
1,750
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,113
|
2,023
|
0
|
0
|
1,750
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
661,089
|
664,669
|
665,120
|
660,179
|
657,639
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
661,089
|
664,669
|
665,120
|
660,179
|
657,639
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
432,000
|
432,000
|
432,000
|
432,000
|
432,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
4,403
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,863
|
2,863
|
2,863
|
2,863
|
2,863
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
221,091
|
224,590
|
224,989
|
221,107
|
217,499
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,329
|
5,410
|
5,462
|
0
|
5,471
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
768,326
|
770,206
|
774,803
|
778,006
|
801,370
|