|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,127
|
36,917
|
16,262
|
785
|
31,159
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
43
|
|
Doanh thu thuần
|
41,127
|
36,917
|
16,262
|
785
|
31,116
|
|
Giá vốn hàng bán
|
37,679
|
29,274
|
12,225
|
422
|
30,252
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,447
|
7,643
|
4,037
|
363
|
864
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,129
|
30
|
202
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
2,945
|
606
|
2,642
|
2,508
|
1,387
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
26
|
228
|
502
|
429
|
384
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,728
|
1,623
|
515
|
1,348
|
1,299
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,550
|
3,574
|
580
|
-3,921
|
-3,533
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
|
0
|
3
|
0
|
|
Chi phí khác
|
12
|
14
|
12
|
1
|
25
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9
|
-14
|
-12
|
2
|
-25
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,327
|
-1,642
|
|
|
-1,328
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,541
|
3,560
|
569
|
-3,919
|
-3,558
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
308
|
-2
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
308
|
-2
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,233
|
3,562
|
569
|
-3,919
|
-3,558
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
51
|
|
-28
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,233
|
3,562
|
518
|
-3,919
|
-3,530
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|