|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97,745
|
22,970
|
41,127
|
36,917
|
16,262
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
97,736
|
22,970
|
41,127
|
36,917
|
16,262
|
|
Giá vốn hàng bán
|
62,481
|
19,996
|
37,679
|
29,274
|
12,225
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,254
|
2,974
|
3,447
|
7,643
|
4,037
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-3
|
0
|
5,129
|
30
|
202
|
|
Chi phí tài chính
|
-10,990
|
729
|
2,945
|
606
|
2,642
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
564
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
454
|
105
|
26
|
228
|
502
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-147
|
1,003
|
2,728
|
1,623
|
515
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,296
|
12
|
1,550
|
3,574
|
580
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
3
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
6
|
0
|
12
|
14
|
12
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6
|
0
|
-9
|
-14
|
-12
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-637
|
-1,125
|
-1,327
|
-1,642
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
45,291
|
12
|
1,541
|
3,560
|
569
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,371
|
2
|
308
|
-2
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,371
|
2
|
308
|
-2
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
39,920
|
9
|
1,233
|
3,562
|
569
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
51
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,920
|
9
|
1,233
|
3,562
|
518
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|