単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,970 41,127 36,917 16,262 785
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 22,970 41,127 36,917 16,262 785
Giá vốn hàng bán 19,996 37,679 29,274 12,225 422
Lợi nhuận gộp 2,974 3,447 7,643 4,037 363
Doanh thu hoạt động tài chính 0 5,129 30 202 0
Chi phí tài chính 729 2,945 606 2,642 2,508
Trong đó: Chi phí lãi vay 564 0 0
Chi phí bán hàng 105 26 228 502 429
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,003 2,728 1,623 515 1,348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12 1,550 3,574 580 -3,921
Thu nhập khác 3 0 3
Chi phí khác 0 12 14 12 1
Lợi nhuận khác 0 -9 -14 -12 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,125 -1,327 -1,642
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12 1,541 3,560 569 -3,919
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 308 -2 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2 308 -2 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9 1,233 3,562 569 -3,919
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 51
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9 1,233 3,562 518 -3,919
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0