単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,444 97,745 22,970 41,127 36,917
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,940 10 0
Doanh thu thuần 504 97,736 22,970 41,127 36,917
Giá vốn hàng bán 5,799 62,481 19,996 37,679 29,274
Lợi nhuận gộp -5,295 35,254 2,974 3,447 7,643
Doanh thu hoạt động tài chính 0 -3 0 5,129 30
Chi phí tài chính 557 -10,990 729 2,945 606
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 564 0
Chi phí bán hàng 184 454 105 26 228
Chi phí quản lý doanh nghiệp -18,029 -147 1,003 2,728 1,623
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,764 45,296 12 1,550 3,574
Thu nhập khác 28 0 3
Chi phí khác -17 6 0 12 14
Lợi nhuận khác 45 -6 0 -9 -14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -230 -637 -1,125 -1,327 -1,642
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,809 45,291 12 1,541 3,560
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,371 2 308 -2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,371 2 308 -2
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,809 39,920 9 1,233 3,562
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,809 39,920 9 1,233 3,562
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)