単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,127 36,917 16,262 785 31,159
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 43
Doanh thu thuần 41,127 36,917 16,262 785 31,116
Giá vốn hàng bán 37,679 29,274 12,225 422 30,252
Lợi nhuận gộp 3,447 7,643 4,037 363 864
Doanh thu hoạt động tài chính 5,129 30 202 0 0
Chi phí tài chính 2,945 606 2,642 2,508 1,387
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 26 228 502 429 384
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,728 1,623 515 1,348 1,299
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,550 3,574 580 -3,921 -3,533
Thu nhập khác 3 0 3 0
Chi phí khác 12 14 12 1 25
Lợi nhuận khác -9 -14 -12 2 -25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,327 -1,642 -1,328
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,541 3,560 569 -3,919 -3,558
Chi phí thuế TNDN hiện hành 308 -2 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 308 -2 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,233 3,562 569 -3,919 -3,558
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 51 -28
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,233 3,562 518 -3,919 -3,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0