単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,681 19,090 42,738 7,444 97,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 1 9 6,940 10
Doanh thu thuần 5,680 19,090 42,729 504 97,736
Giá vốn hàng bán 2,780 16,631 23,918 5,799 62,481
Lợi nhuận gộp 2,900 2,458 18,811 -5,295 35,254
Doanh thu hoạt động tài chính 407 89 1 0 -3
Chi phí tài chính -233 288 339 557 -10,990
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 306 147 114 184 454
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,490 1,014 1,729 -18,029 -147
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,692 1,097 16,630 11,764 45,296
Thu nhập khác 2 257 28 0
Chi phí khác 6 29 1 -17 6
Lợi nhuận khác -4 -29 256 45 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -52 0 -230 -637
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,688 1,068 16,886 11,809 45,291
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 17 5,371
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 51 17 5,371
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,637 1,051 16,886 11,809 39,920
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 17 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,637 1,034 16,886 11,809 39,920
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)