TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,049,754
|
507,041
|
530,075
|
631,103
|
549,126
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,275
|
46,820
|
36,391
|
33,058
|
29,712
|
1. Tiền
|
56,275
|
23,320
|
32,391
|
17,058
|
14,712
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
23,500
|
4,000
|
16,000
|
15,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
786,660
|
168,026
|
162,479
|
366,122
|
235,235
|
1. Phải thu khách hàng
|
596,879
|
93,799
|
115,716
|
367,869
|
238,217
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,384
|
635
|
47,538
|
5,270
|
720
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
104,077
|
81,683
|
6,449
|
4,023
|
5,922
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,409
|
-8,091
|
-7,225
|
-11,041
|
-9,624
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
191,351
|
287,289
|
323,111
|
228,530
|
250,315
|
1. Hàng tồn kho
|
193,644
|
293,881
|
327,268
|
230,978
|
251,292
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,293
|
-6,592
|
-4,157
|
-2,448
|
-976
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
468
|
4,906
|
8,095
|
3,393
|
33,864
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
466
|
776
|
999
|
2,935
|
949
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
3,925
|
5,464
|
443
|
1,953
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
204
|
1,632
|
14
|
30,962
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
355,589
|
728,330
|
714,951
|
715,737
|
659,813
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
710
|
6,018
|
6,263
|
6,515
|
97,823
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
710
|
6,018
|
6,263
|
6,515
|
97,823
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
62,219
|
54,462
|
45,039
|
52,201
|
48,295
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,112
|
41,884
|
30,452
|
36,336
|
31,792
|
- Nguyên giá
|
662,728
|
668,369
|
663,855
|
679,751
|
682,879
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-606,616
|
-626,485
|
-633,403
|
-643,415
|
-651,087
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,491
|
9,145
|
11,166
|
12,455
|
13,105
|
- Nguyên giá
|
8,536
|
15,801
|
13,917
|
16,850
|
20,125
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,045
|
-6,656
|
-2,751
|
-4,395
|
-7,020
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,616
|
3,432
|
3,421
|
3,409
|
3,398
|
- Nguyên giá
|
3,616
|
3,616
|
3,616
|
3,616
|
3,616
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-183
|
-195
|
-206
|
-218
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
134,777
|
509,773
|
510,420
|
510,535
|
508,505
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
130,000
|
505,000
|
505,000
|
505,000
|
505,000
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
8,444
|
8,444
|
8,444
|
8,444
|
8,444
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,667
|
-3,671
|
-3,024
|
-2,909
|
-4,939
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
157,884
|
153,719
|
149,069
|
144,427
|
3,123
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
157,884
|
153,719
|
149,069
|
144,427
|
3,123
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,405,343
|
1,235,371
|
1,245,026
|
1,346,840
|
1,208,939
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
977,142
|
802,779
|
805,693
|
903,490
|
633,884
|
I. Nợ ngắn hạn
|
694,149
|
514,727
|
520,677
|
621,088
|
482,034
|
1. Vay và nợ ngắn
|
143,274
|
208,019
|
221,763
|
338,394
|
255,680
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
223,187
|
69,918
|
98,622
|
93,546
|
148,253
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,219
|
116,637
|
100,409
|
73,415
|
42,545
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,586
|
1,989
|
2,187
|
1,593
|
330
|
6. Phải trả người lao động
|
22,831
|
19,365
|
26,037
|
24,944
|
22,004
|
7. Chi phí phải trả
|
1,625
|
1,172
|
2,166
|
782
|
3,747
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
282,699
|
92,184
|
62,688
|
83,886
|
5,726
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
746
|
769
|
786
|
771
|
659
|
II. Nợ dài hạn
|
282,993
|
288,052
|
285,016
|
282,402
|
151,850
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
143,500
|
143,500
|
143,500
|
143,500
|
143,500
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
132,493
|
138,185
|
135,282
|
132,667
|
2,116
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
428,202
|
432,593
|
439,333
|
443,350
|
575,055
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
428,202
|
432,593
|
439,333
|
443,350
|
575,055
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,658
|
280,658
|
280,658
|
280,658
|
280,658
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-24
|
-24
|
-24
|
-24
|
-24
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
65,624
|
87,679
|
99,692
|
108,015
|
116,835
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81,944
|
64,281
|
59,007
|
54,701
|
177,586
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
982
|
4,671
|
6,018
|
3,728
|
3,091
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,405,343
|
1,235,371
|
1,245,026
|
1,346,840
|
1,208,939
|