単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 507,041 530,075 631,103 549,126 775,333
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,820 36,391 33,058 29,712 31,714
1. Tiền 23,320 32,391 17,058 14,712 19,714
2. Các khoản tương đương tiền 23,500 4,000 16,000 15,000 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 168,026 162,479 366,122 235,235 465,638
1. Phải thu khách hàng 93,799 115,716 367,869 238,217 471,961
2. Trả trước cho người bán 635 47,538 5,270 720 744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 81,683 6,449 4,023 5,922 6,123
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,091 -7,225 -11,041 -9,624 -13,191
IV. Tổng hàng tồn kho 287,289 323,111 228,530 250,315 270,360
1. Hàng tồn kho 293,881 327,268 230,978 251,292 271,173
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,592 -4,157 -2,448 -976 -813
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,906 8,095 3,393 33,864 7,621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 776 999 2,935 949 1,450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,925 5,464 443 1,953 512
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 204 1,632 14 30,962 5,659
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 728,330 714,951 715,737 659,813 566,201
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,018 6,263 6,515 97,823 2,013
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,018 6,263 6,515 97,823 2,013
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,462 45,039 52,201 48,295 46,379
1. Tài sản cố định hữu hình 41,884 30,452 36,336 31,792 31,096
- Nguyên giá 668,369 663,855 679,751 682,879 694,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -626,485 -633,403 -643,415 -651,087 -663,332
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,145 11,166 12,455 13,105 5,178
- Nguyên giá 15,801 13,917 16,850 20,125 8,751
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,656 -2,751 -4,395 -7,020 -3,574
3. Tài sản cố định vô hình 3,432 3,421 3,409 3,398 10,106
- Nguyên giá 3,616 3,616 3,616 3,616 10,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -183 -195 -206 -218 -229
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 509,773 510,420 510,535 508,505 509,648
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 505,000 505,000 505,000 505,000 505,000
3. Đầu tư dài hạn khác 8,444 8,444 8,444 8,444 8,444
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,671 -3,024 -2,909 -4,939 -3,796
V. Tổng tài sản dài hạn khác 153,719 149,069 144,427 3,123 2,653
1. Chi phí trả trước dài hạn 153,719 149,069 144,427 3,123 2,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,235,371 1,245,026 1,346,840 1,208,939 1,341,535
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 802,779 805,693 903,490 633,884 774,164
I. Nợ ngắn hạn 514,727 520,677 621,088 482,034 620,989
1. Vay và nợ ngắn 208,019 221,763 338,394 255,680 470,998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 69,918 98,622 93,546 148,253 92,039
4. Người mua trả tiền trước 116,637 100,409 73,415 42,545 10,226
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,989 2,187 1,593 330 5,615
6. Phải trả người lao động 19,365 26,037 24,944 22,004 19,504
7. Chi phí phải trả 1,172 2,166 782 3,747 6,247
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 92,184 62,688 83,886 5,726 3,111
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 769 786 771 659 446
II. Nợ dài hạn 288,052 285,016 282,402 151,850 153,174
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 143,500 143,500 143,500 143,500 143,500
4. Vay và nợ dài hạn 138,185 135,282 132,667 2,116 2,674
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 432,593 439,333 443,350 575,055 567,371
I. Vốn chủ sở hữu 432,593 439,333 443,350 575,055 567,371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,658 280,658 280,658 280,658 280,658
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -24 -24 -24 -24 -24
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 87,679 99,692 108,015 116,835 162,327
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64,281 59,007 54,701 177,586 124,411
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,671 6,018 3,728 3,091 12,782
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,235,371 1,245,026 1,346,840 1,208,939 1,341,535