単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136,411 83,648 110,850 109,891 68,668
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,448 3,846 3,047 9,586 2,135
1. Tiền 5,448 3,846 3,047 9,586 2,135
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 144 142 104 77 51
1. Đầu tư ngắn hạn 144 144 144 144 144
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -2 -40 -67 -93
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,848 43,530 37,411 29,439 37,641
1. Phải thu khách hàng 32,843 38,503 35,864 27,393 36,172
2. Trả trước cho người bán 2,071 3,907 302 275 275
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,528 1,714 1,839 2,365 1,788
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -593 -593 -593 -593 -593
IV. Tổng hàng tồn kho 89,056 34,534 65,492 65,940 27,383
1. Hàng tồn kho 89,196 34,674 65,631 66,079 27,522
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -140 -140 -140 -140 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,914 1,596 4,796 4,851 1,458
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 155 203 269 959 602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,247 881 3,984 3,380 345
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 512 512 512 512 512
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 32 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,077 24,747 23,213 22,366 21,594
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,630 20,195 19,718 21,058 20,539
1. Tài sản cố định hữu hình 18,429 17,997 17,522 18,865 18,349
- Nguyên giá 97,565 97,565 97,565 99,423 99,423
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,136 -79,569 -80,043 -80,557 -81,074
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,201 2,198 2,196 2,193 2,190
- Nguyên giá 2,425 2,425 2,425 2,425 2,425
- Giá trị hao mòn lũy kế -224 -227 -230 -233 -236
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,447 2,743 1,686 1,308 918
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,447 2,743 1,686 1,308 918
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 160,488 108,395 134,063 132,257 90,262
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,887 53,719 80,720 80,068 40,995
I. Nợ ngắn hạn 99,887 53,719 80,720 80,068 40,995
1. Vay và nợ ngắn 61,803 37,478 45,405 55,260 34,418
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 25,256 9,107 30,318 16,196 6,108
4. Người mua trả tiền trước 10,082 5,969 4,258 5,748 542
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 910 0 935 0
6. Phải trả người lao động 1,028 252 634 1,624 -100
7. Chi phí phải trả 428 0 102 303 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2 2 2 2 27
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,289 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 60,601 54,676 53,344 52,189 49,267
I. Vốn chủ sở hữu 60,601 54,676 53,344 52,189 49,267
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,010 55,010 55,010 55,010 55,010
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,128 10,128 10,128 10,128 10,128
3. Vốn khác của chủ sở hữu 19,402 19,402 19,402 19,402 19,402
4. Cổ phiếu quỹ -6,168 -6,168 -6,168 -6,168 -6,168
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -17,771 -23,696 -25,028 -26,183 -29,105
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 160,488 108,395 134,063 132,257 90,262