単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,359 85,266 29,347 34,389 67,037
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 78,359 85,266 29,347 34,389 67,037
Giá vốn hàng bán 74,035 87,349 27,076 28,395 64,620
Lợi nhuận gộp 4,324 -2,083 2,271 5,994 2,417
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2 1 1 1
Chi phí tài chính 939 820 711 1,159 833
Trong đó: Chi phí lãi vay 955 817 673 1,062 807
Chi phí bán hàng 2,382 577 498 989 1,949
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,446 2,729 2,198 1,805 2,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,441 -6,207 -1,134 2,043 -2,418
Thu nhập khác 69 501 0 0 0
Chi phí khác 77 219 0 3,197 504
Lợi nhuận khác -8 282 0 -3,197 -504
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,449 -5,925 -1,134 -1,154 -2,922
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,449 -5,925 -1,134 -1,154 -2,922
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,449 -5,925 -1,134 -1,154 -2,922
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)