単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,941 13,021 46,403 78,359 85,266
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 15,941 13,021 46,403 78,359 85,266
Giá vốn hàng bán 13,917 11,473 43,227 74,035 87,349
Lợi nhuận gộp 2,024 1,548 3,176 4,324 -2,083
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 2 2 2
Chi phí tài chính 1,237 435 885 939 820
Trong đó: Chi phí lãi vay 480 435 885 955 817
Chi phí bán hàng 49 1,512 2,382 577
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,566 2,204 1,824 2,446 2,729
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,826 -1,090 -1,043 -1,441 -6,207
Thu nhập khác 1,572 69 501
Chi phí khác 0 15 1 77 219
Lợi nhuận khác 1,572 -15 -1 -8 282
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -255 -1,104 -1,044 -1,449 -5,925
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -255 -1,104 -1,044 -1,449 -5,925
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -255 -1,104 -1,044 -1,449 -5,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)