|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,941
|
13,021
|
46,403
|
78,359
|
85,266
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
15,941
|
13,021
|
46,403
|
78,359
|
85,266
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,917
|
11,473
|
43,227
|
74,035
|
87,349
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,024
|
1,548
|
3,176
|
4,324
|
-2,083
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
2
|
2
|
2
|
|
Chi phí tài chính
|
1,237
|
435
|
885
|
939
|
820
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
480
|
435
|
885
|
955
|
817
|
|
Chi phí bán hàng
|
49
|
|
1,512
|
2,382
|
577
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,566
|
2,204
|
1,824
|
2,446
|
2,729
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,826
|
-1,090
|
-1,043
|
-1,441
|
-6,207
|
|
Thu nhập khác
|
1,572
|
|
|
69
|
501
|
|
Chi phí khác
|
0
|
15
|
1
|
77
|
219
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,572
|
-15
|
-1
|
-8
|
282
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-255
|
-1,104
|
-1,044
|
-1,449
|
-5,925
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-255
|
-1,104
|
-1,044
|
-1,449
|
-5,925
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-255
|
-1,104
|
-1,044
|
-1,449
|
-5,925
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|