|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78,359
|
85,266
|
29,347
|
34,389
|
67,037
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
78,359
|
85,266
|
29,347
|
34,389
|
67,037
|
|
Giá vốn hàng bán
|
74,035
|
87,349
|
27,076
|
28,395
|
64,620
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,324
|
-2,083
|
2,271
|
5,994
|
2,417
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
2
|
1
|
1
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
939
|
820
|
711
|
1,159
|
833
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
955
|
817
|
673
|
1,062
|
807
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,382
|
577
|
498
|
989
|
1,949
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,446
|
2,729
|
2,198
|
1,805
|
2,054
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,441
|
-6,207
|
-1,134
|
2,043
|
-2,418
|
|
Thu nhập khác
|
69
|
501
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
77
|
219
|
0
|
3,197
|
504
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8
|
282
|
0
|
-3,197
|
-504
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,449
|
-5,925
|
-1,134
|
-1,154
|
-2,922
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,449
|
-5,925
|
-1,134
|
-1,154
|
-2,922
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,449
|
-5,925
|
-1,134
|
-1,154
|
-2,922
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|