単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 996,622 994,212 1,171,257 1,127,107 1,270,880
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 276,312 347,435 606,880 507,907 458,003
1. Tiền 113,312 144,435 140,345 108,807 138,003
2. Các khoản tương đương tiền 163,000 203,000 466,535 399,100 320,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75,420 74,669 67,891 86,486 101,517
1. Đầu tư ngắn hạn 684 684 684 684 684
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -73 -115 -113 -118 -118
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 509,696 440,783 426,461 478,505 598,649
1. Phải thu khách hàng 414,212 331,556 333,829 412,095 477,715
2. Trả trước cho người bán 37,648 57,959 53,132 36,085 75,851
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 115,120 112,447 111,372 129,686 142,669
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57,283 -61,179 -71,871 -99,361 -97,585
IV. Tổng hàng tồn kho 107,957 113,945 57,963 36,288 33,767
1. Hàng tồn kho 113,591 114,088 57,963 36,288 34,474
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,635 -143 0 0 -706
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,238 17,380 12,062 17,922 78,943
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,013 6,479 8,951 6,417 6,783
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,031 10,339 2,551 11,497 53,133
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,194 561 560 8 19,027
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,687,569 1,789,823 1,697,421 1,925,076 2,359,096
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,839 4,328 4,425 3,470 3,704
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,839 4,328 4,425 3,470 3,704
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 822,622 906,342 983,377 1,105,000 1,159,873
1. Tài sản cố định hữu hình 689,280 776,795 887,242 981,512 1,100,815
- Nguyên giá 1,637,122 1,794,359 2,001,468 2,274,344 2,548,120
- Giá trị hao mòn lũy kế -947,843 -1,017,563 -1,114,226 -1,292,832 -1,447,305
2. Tài sản cố định thuê tài chính 74,831 69,641 64,450 74,445 12,936
- Nguyên giá 77,859 77,859 77,859 94,545 16,685
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,028 -8,218 -13,409 -20,100 -3,750
3. Tài sản cố định vô hình 58,511 59,906 31,685 49,043 46,122
- Nguyên giá 99,822 101,977 75,228 97,270 97,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,311 -42,071 -43,542 -48,227 -51,216
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 548,145 529,890 554,190 606,195 680,165
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 541,932 528,261 552,561 604,566 678,536
3. Đầu tư dài hạn khác 1,629 1,629 1,629 1,629 1,629
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 81,076 68,735 51,816 61,121 315,444
1. Chi phí trả trước dài hạn 67,021 52,758 36,232 33,490 296,561
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 14,055 15,978 15,584 14,194 15,698
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 44,188 33,938 23,687 13,437 3,186
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,684,191 2,784,035 2,868,678 3,052,183 3,629,975
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 799,161 660,321 614,033 652,348 943,499
I. Nợ ngắn hạn 570,655 484,587 480,993 526,500 525,888
1. Vay và nợ ngắn 65,443 67,675 34,305 135,964 66,487
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 217,387 135,044 122,008 127,521 126,398
4. Người mua trả tiền trước 19,506 4,789 29,648 3,449 28,232
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,995 21,886 50,654 26,063 45,383
6. Phải trả người lao động 24,887 28,811 32,030 31,972 35,965
7. Chi phí phải trả 38,424 19,955 22,960 25,314 44,148
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 143,518 136,870 135,670 127,660 132,157
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 16,025 165 1,064 0
II. Nợ dài hạn 228,506 175,734 133,041 125,848 417,611
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 44,613 41,394 37,035 41,773 40,342
4. Vay và nợ dài hạn 171,789 122,304 89,887 78,515 371,722
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,388 8,410 2,436 2,426 2,415
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,716 3,626 3,683 3,134 3,133
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,885,030 2,123,714 2,254,645 2,399,835 2,686,477
I. Vốn chủ sở hữu 1,885,030 2,123,714 2,254,645 2,399,835 2,686,477
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 982,534 982,534 982,534 982,534 982,534
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,033 -2,033 -2,033 -2,033 -2,033
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -54,497 -56,912
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,850 2,850 2,850 2,850 5,240
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 804,581 1,028,859 1,155,003 1,344,221 1,628,456
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,695 16,167 15,721 9,898 8,181
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 97,099 111,505 116,292 126,761 129,192
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,684,191 2,784,035 2,868,678 3,052,183 3,629,975