|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
705,952
|
556,920
|
677,688
|
662,154
|
693,007
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
705,952
|
556,920
|
677,688
|
662,154
|
693,007
|
|
Giá vốn hàng bán
|
586,856
|
455,051
|
549,790
|
522,756
|
541,160
|
|
Lợi nhuận gộp
|
119,096
|
101,869
|
127,898
|
139,398
|
151,847
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,513
|
4,722
|
10,349
|
3,277
|
8,360
|
|
Chi phí tài chính
|
6,995
|
5,035
|
9,276
|
7,658
|
8,461
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,834
|
3,945
|
5,037
|
6,643
|
7,655
|
|
Chi phí bán hàng
|
21,671
|
23,514
|
26,193
|
29,789
|
30,974
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61,149
|
30,462
|
31,211
|
31,558
|
44,561
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,335
|
69,438
|
102,424
|
100,854
|
104,030
|
|
Thu nhập khác
|
9,279
|
1,894
|
612
|
6,437
|
780
|
|
Chi phí khác
|
337
|
1,187
|
732
|
1,276
|
2,475
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,941
|
707
|
-121
|
5,161
|
-1,694
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
21,542
|
21,859
|
30,857
|
27,184
|
27,819
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
69,277
|
70,145
|
102,303
|
106,015
|
102,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,154
|
13,140
|
16,321
|
19,021
|
21,823
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
870
|
40
|
-57
|
21
|
-1,518
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,024
|
13,181
|
16,264
|
19,042
|
20,304
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
49,253
|
56,964
|
86,039
|
86,973
|
82,031
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,502
|
466
|
7,835
|
4,906
|
5,192
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
46,751
|
56,498
|
78,205
|
82,067
|
76,839
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|