単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 677,688 662,154 693,007 676,715 866,940
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 677,688 662,154 693,007 676,715 866,940
Giá vốn hàng bán 549,790 522,756 541,160 548,549 699,414
Lợi nhuận gộp 127,898 139,398 151,847 128,165 167,526
Doanh thu hoạt động tài chính 10,349 3,277 8,360 4,541 8,394
Chi phí tài chính 9,276 7,658 8,461 7,585 10,490
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,037 6,643 7,655 7,359 7,772
Chi phí bán hàng 26,193 29,789 30,974 27,152 31,424
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,211 31,558 44,561 26,399 30,680
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 102,424 100,854 104,030 98,688 141,663
Thu nhập khác 612 6,437 780 51 543
Chi phí khác 732 1,276 2,475 166 392
Lợi nhuận khác -121 5,161 -1,694 -115 151
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 30,857 27,184 27,819 27,119 38,337
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 102,303 106,015 102,335 98,573 141,814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,321 19,021 21,823 15,085 24,215
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -57 21 -1,518 -318 -544
Chi phí thuế TNDN 16,264 19,042 20,304 14,768 23,671
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 86,039 86,973 82,031 83,805 118,142
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7,835 4,906 5,192 4,984 6,266
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 78,205 82,067 76,839 78,821 111,877
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0