単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 705,952 556,920 677,688 662,154 693,007
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 705,952 556,920 677,688 662,154 693,007
Giá vốn hàng bán 586,856 455,051 549,790 522,756 541,160
Lợi nhuận gộp 119,096 101,869 127,898 139,398 151,847
Doanh thu hoạt động tài chính 9,513 4,722 10,349 3,277 8,360
Chi phí tài chính 6,995 5,035 9,276 7,658 8,461
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,834 3,945 5,037 6,643 7,655
Chi phí bán hàng 21,671 23,514 26,193 29,789 30,974
Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,149 30,462 31,211 31,558 44,561
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,335 69,438 102,424 100,854 104,030
Thu nhập khác 9,279 1,894 612 6,437 780
Chi phí khác 337 1,187 732 1,276 2,475
Lợi nhuận khác 8,941 707 -121 5,161 -1,694
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 21,542 21,859 30,857 27,184 27,819
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 69,277 70,145 102,303 106,015 102,335
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,154 13,140 16,321 19,021 21,823
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 870 40 -57 21 -1,518
Chi phí thuế TNDN 20,024 13,181 16,264 19,042 20,304
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 49,253 56,964 86,039 86,973 82,031
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,502 466 7,835 4,906 5,192
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 46,751 56,498 78,205 82,067 76,839
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)