単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 78,918 69,277 70,145 102,303 106,015
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,077 38,286 13,793 8,248 16,254
- Khấu hao TSCĐ 33,957 36,072 37,616 38,826 39,011
- Các khoản dự phòng -1,046 26,945 -1,664 754 -1,486
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -920 -1,682 -1,259 3,116
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -27,337 -28,883 -26,105 -35,110 -31,029
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,424 5,834 3,945 5,037 6,643
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 85,995 107,563 83,938 110,551 122,269
- Tăng, giảm các khoản phải thu -101,574 40,765 867 147,721 -30,779
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,983 19,374 -4,712 -1,404 -3,626
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,767 -45,930 20,536 30,965 -7,691
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,940 3,052 3,232 -238,081 27,285
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,118 -9,153 -3,898 -1,387 -5,564
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,097 -19,377 -21,912 -4,669 -13,369
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,884 12 -1,347 -515 -633
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,014 96,306 76,703 43,181 87,891
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -22,309 -65,420 -160,464 -248,153 -19,219
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 100 2,310 0 109
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,281 0 -4,600 -13,584 -7,848
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 42,706 -19,000 400 3,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -81,040 -78 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,240 4,155 5,168 33,736 26,178
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -40,584 -78,033 -159,896 -227,600 2,220
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 57,065 38,671 21,131 307,821 46,693
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -18,398 -41,054 -47,901 -88,422 -43,812
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,478 -3,478 -3,478 -3,478 -918
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -15,663
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 35,189 -5,861 -30,248 215,922 -13,699
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,381 12,412 -113,441 31,502 76,412
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 497,280 495,261 507,907 394,466 427,504
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 362 232 1,935 -1,935
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 495,261 507,904 394,466 427,903 501,980