単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,047,378 1,017,987 1,033,396 1,098,412 894,844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,841 62,734 39,430 48,101 52,529
1. Tiền 53,841 62,734 39,430 48,101 52,529
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 507,070 521,155 549,550 500,666 345,733
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 345,733
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 349,876 319,774 340,765 453,705 378,887
1. Phải thu khách hàng 343,170 310,510 315,063 298,606 334,107
2. Trả trước cho người bán 1,704 1,831 20,236 147,261 42,996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,743 8,107 6,229 8,562 5,023
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -742 -673 -763 -724 -3,239
IV. Tổng hàng tồn kho 134,036 110,074 99,775 90,886 92,881
1. Hàng tồn kho 136,030 112,068 101,511 92,622 94,117
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,993 -1,993 -1,736 -1,736 -1,236
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,556 4,250 3,876 5,054 24,815
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,556 4,249 3,876 5,054 5,151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 19,664
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 306,252 300,729 302,378 341,652 606,863
I. Các khoản phải thu dài hạn 103 103 103 103 221
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 103 103 103 103 221
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 136,496 136,865 144,823 138,336 154,701
1. Tài sản cố định hữu hình 136,432 136,806 144,768 138,284 154,654
- Nguyên giá 699,787 706,486 721,141 721,141 747,350
- Giá trị hao mòn lũy kế -563,354 -569,680 -576,373 -582,857 -592,696
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 64 59 55 51 47
- Nguyên giá 3,048 3,048 3,048 3,048 3,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,984 -2,989 -2,993 -2,997 -3,001
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 126,143 125,022 124,725 123,502 125,301
1. Chi phí trả trước dài hạn 123,415 122,295 121,949 120,725 122,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,728 2,728 2,776 2,776 3,145
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,353,631 1,318,716 1,335,774 1,440,064 1,501,707
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 481,309 431,618 437,470 542,056 602,095
I. Nợ ngắn hạn 475,162 425,482 431,518 536,151 594,738
1. Vay và nợ ngắn 145,119 147,678 98,735 183,175 265,093
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 282,078 243,362 283,980 305,574 295,027
4. Người mua trả tiền trước 94 37 47 125 745
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,792 6,806 9,826 9,088 6,438
6. Phải trả người lao động 11,208 10,297 11,386 10,902 11,135
7. Chi phí phải trả 21,465 14,640 24,715 24,102 15,831
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,406 2,662 2,827 3,184 469
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,146 6,136 5,952 5,905 7,358
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,146 6,136 5,952 5,905 7,358
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 872,322 887,098 898,304 898,008 899,612
I. Vốn chủ sở hữu 872,322 887,098 898,304 898,008 899,612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,324 128,324 128,324 128,324 128,324
2. Thặng dư vốn cổ phần 636 636 636 636 636
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 153,593 153,593 153,593 153,593 153,593
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 589,768 604,544 615,751 615,454 617,058
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,353,631 1,318,716 1,335,774 1,440,064 1,501,707