|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,047,378
|
1,017,987
|
1,033,396
|
1,098,412
|
894,844
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53,841
|
62,734
|
39,430
|
48,101
|
52,529
|
|
1. Tiền
|
53,841
|
62,734
|
39,430
|
48,101
|
52,529
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
507,070
|
521,155
|
549,550
|
500,666
|
345,733
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
345,733
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
349,876
|
319,774
|
340,765
|
453,705
|
378,887
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
343,170
|
310,510
|
315,063
|
298,606
|
334,107
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,704
|
1,831
|
20,236
|
147,261
|
42,996
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,743
|
8,107
|
6,229
|
8,562
|
5,023
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-742
|
-673
|
-763
|
-724
|
-3,239
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
134,036
|
110,074
|
99,775
|
90,886
|
92,881
|
|
1. Hàng tồn kho
|
136,030
|
112,068
|
101,511
|
92,622
|
94,117
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,993
|
-1,993
|
-1,736
|
-1,736
|
-1,236
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,556
|
4,250
|
3,876
|
5,054
|
24,815
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,556
|
4,249
|
3,876
|
5,054
|
5,151
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19,664
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
306,252
|
300,729
|
302,378
|
341,652
|
606,863
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
103
|
103
|
103
|
103
|
221
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
103
|
103
|
103
|
103
|
221
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
136,496
|
136,865
|
144,823
|
138,336
|
154,701
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
136,432
|
136,806
|
144,768
|
138,284
|
154,654
|
|
- Nguyên giá
|
699,787
|
706,486
|
721,141
|
721,141
|
747,350
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-563,354
|
-569,680
|
-576,373
|
-582,857
|
-592,696
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
64
|
59
|
55
|
51
|
47
|
|
- Nguyên giá
|
3,048
|
3,048
|
3,048
|
3,048
|
3,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,984
|
-2,989
|
-2,993
|
-2,997
|
-3,001
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
126,143
|
125,022
|
124,725
|
123,502
|
125,301
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
123,415
|
122,295
|
121,949
|
120,725
|
122,156
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,728
|
2,728
|
2,776
|
2,776
|
3,145
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,353,631
|
1,318,716
|
1,335,774
|
1,440,064
|
1,501,707
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
481,309
|
431,618
|
437,470
|
542,056
|
602,095
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
475,162
|
425,482
|
431,518
|
536,151
|
594,738
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
145,119
|
147,678
|
98,735
|
183,175
|
265,093
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
282,078
|
243,362
|
283,980
|
305,574
|
295,027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
94
|
37
|
47
|
125
|
745
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,792
|
6,806
|
9,826
|
9,088
|
6,438
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,208
|
10,297
|
11,386
|
10,902
|
11,135
|
|
7. Chi phí phải trả
|
21,465
|
14,640
|
24,715
|
24,102
|
15,831
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,406
|
2,662
|
2,827
|
3,184
|
469
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,146
|
6,136
|
5,952
|
5,905
|
7,358
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,146
|
6,136
|
5,952
|
5,905
|
7,358
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
872,322
|
887,098
|
898,304
|
898,008
|
899,612
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
872,322
|
887,098
|
898,304
|
898,008
|
899,612
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128,324
|
128,324
|
128,324
|
128,324
|
128,324
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
636
|
636
|
636
|
636
|
636
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
153,593
|
153,593
|
153,593
|
153,593
|
153,593
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
589,768
|
604,544
|
615,751
|
615,454
|
617,058
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,353,631
|
1,318,716
|
1,335,774
|
1,440,064
|
1,501,707
|