|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
420,821
|
355,522
|
380,833
|
371,764
|
415,188
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
316
|
118
|
420
|
230
|
476
|
|
Doanh thu thuần
|
420,504
|
355,404
|
380,413
|
371,534
|
414,713
|
|
Giá vốn hàng bán
|
354,036
|
305,258
|
331,724
|
339,125
|
368,796
|
|
Lợi nhuận gộp
|
66,468
|
50,146
|
48,689
|
32,409
|
45,916
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,354
|
6,630
|
7,114
|
7,264
|
6,133
|
|
Chi phí tài chính
|
2,400
|
1,698
|
1,574
|
1,467
|
2,878
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,397
|
1,602
|
1,272
|
1,410
|
2,351
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,238
|
25,599
|
25,739
|
25,048
|
26,129
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,017
|
10,786
|
12,122
|
12,561
|
16,693
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38,167
|
18,694
|
16,367
|
597
|
6,349
|
|
Thu nhập khác
|
-1,047
|
197
|
-15
|
268
|
2,923
|
|
Chi phí khác
|
381
|
180
|
740
|
178
|
2,030
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,428
|
16
|
-755
|
90
|
893
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,739
|
18,710
|
15,612
|
687
|
7,241
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,067
|
3,935
|
4,454
|
983
|
6,006
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-176
|
|
-49
|
|
-369
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,891
|
3,935
|
4,405
|
983
|
5,637
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,848
|
14,776
|
11,207
|
-297
|
1,604
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,848
|
14,776
|
11,207
|
-297
|
1,604
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|