|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,839,061
|
1,880,129
|
1,507,523
|
1,506,912
|
1,523,307
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,878
|
2,064
|
2,026
|
949
|
1,244
|
|
Doanh thu thuần
|
1,837,183
|
1,878,065
|
1,505,497
|
1,505,964
|
1,522,063
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,604,668
|
1,611,209
|
1,244,466
|
1,287,320
|
1,344,902
|
|
Lợi nhuận gộp
|
232,514
|
266,856
|
261,031
|
218,644
|
177,160
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,805
|
15,323
|
30,254
|
23,748
|
27,140
|
|
Chi phí tài chính
|
6,271
|
5,526
|
6,330
|
5,323
|
7,616
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,011
|
5,168
|
5,763
|
4,037
|
6,635
|
|
Chi phí bán hàng
|
79,661
|
82,896
|
72,020
|
95,795
|
102,515
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,470
|
43,451
|
45,782
|
42,530
|
52,163
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
114,917
|
150,305
|
167,154
|
98,743
|
42,007
|
|
Thu nhập khác
|
794
|
1,708
|
592
|
1,103
|
3,373
|
|
Chi phí khác
|
378
|
3,634
|
995
|
1,044
|
3,129
|
|
Lợi nhuận khác
|
415
|
-1,926
|
-403
|
59
|
244
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
115,332
|
148,380
|
166,751
|
98,803
|
42,250
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,998
|
31,486
|
34,453
|
23,127
|
15,378
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-785
|
301
|
-123
|
-261
|
-417
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,213
|
31,787
|
34,330
|
22,866
|
14,960
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
92,119
|
116,593
|
132,421
|
75,936
|
27,290
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
92,119
|
116,593
|
132,421
|
75,936
|
27,290
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|