単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 149,696 152,126 142,487 53,926 226,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,345 268 268 3,465 965
1. Tiền 10,345 268 268 3,465 965
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 25,850
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 138,687 151,139 141,520 49,996 199,127
1. Phải thu khách hàng 80,078 48,355 46,178 0 45,278
2. Trả trước cho người bán 7,549 5,234 5,514 8,548 4,687
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,310 47,301 54,078 17,699 149,162
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 1 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 1 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 664 720 697 464 669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 182 213 182 8 119
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 482 507 515 456 549
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85,117 85,115 85,104 179,585 -141
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,058 10,063 10,063 10,058 48
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,058 10,063 10,063 10,058 48
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 82 73 64 91 46
1. Tài sản cố định hữu hình 82 73 64 91 46
- Nguyên giá 182 182 182 182 182
- Giá trị hao mòn lũy kế -100 -109 -118 -91 -137
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 74,977 74,979 74,977 169,437 -234
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 75,000 75,000 75,000 169,460 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23 -21 -23 -23 -234
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 234,812 237,241 227,591 233,511 226,469
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,246 11,328 2,268 8,835 1,276
I. Nợ ngắn hạn 9,246 11,328 2,268 8,835 1,276
1. Vay và nợ ngắn 6,600 6,600 0 6,600 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,008 4,223 420 1,986 577
4. Người mua trả tiền trước 27 27 1,214 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 358 317 330 124 308
6. Phải trả người lao động 0 0 213 0 203
7. Chi phí phải trả 120 8 0 9 115
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 116 136 74 98 56
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 225,566 225,912 225,322 224,677 225,193
I. Vốn chủ sở hữu 225,566 225,912 225,322 224,677 225,193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,000 210,000 210,000 210,000 210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 88 88 88 88 88
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 136 136 136 136 136
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,407 14,742 14,150 13,516 14,038
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 934 945 948 936 931
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 234,812 237,241 227,591 233,511 226,469