単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,112 9,941 3,394
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 16,112 9,941 3,394
Giá vốn hàng bán 15,958 9,864 3,363
Lợi nhuận gộp 154 77 30
Doanh thu hoạt động tài chính 1,710 581 691 576 991
Chi phí tài chính 137 150 34
Trong đó: Chi phí lãi vay 137 150 34
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 603 544 603 377 815
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,125 -36 84 199 176
Thu nhập khác 230 0
Chi phí khác 1 4 0 7 1
Lợi nhuận khác -1 226 0 -7 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,124 190 84 192 175
Chi phí thuế TNDN hiện hành 234 39 17 40 38
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 234 39 17 40 38
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 890 152 67 152 137
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 2 2 -15
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 892 150 65 152 152
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)