単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,450 113,799 80,249 85,559 29,446
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 180,450 113,799 80,249 85,559 29,446
Giá vốn hàng bán 179,306 112,796 78,955 84,697 29,186
Lợi nhuận gộp 1,143 1,003 1,294 861 261
Doanh thu hoạt động tài chính 1,872 2,403 1,907 1,922 3,557
Chi phí tài chính 6 0 393 552 319
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 65 287 321
Chi phí bán hàng 0 0 147 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,764 2,121 1,804 1,904 2,126
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,246 1,285 858 327 1,373
Thu nhập khác 1 0 173 291 464
Chi phí khác 43 3 30 26 12
Lợi nhuận khác -42 -3 142 265 452
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,204 1,282 1,000 592 1,825
Chi phí thuế TNDN hiện hành 242 245 207 123 367
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 242 245 207 123 367
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 962 1,038 793 468 1,458
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 3 0 11
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 962 1,038 790 468 1,446
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)