|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
180,450
|
113,799
|
80,249
|
85,559
|
29,446
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
180,450
|
113,799
|
80,249
|
85,559
|
29,446
|
|
Giá vốn hàng bán
|
179,306
|
112,796
|
78,955
|
84,697
|
29,186
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,143
|
1,003
|
1,294
|
861
|
261
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,872
|
2,403
|
1,907
|
1,922
|
3,557
|
|
Chi phí tài chính
|
6
|
0
|
393
|
552
|
319
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
65
|
287
|
321
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
147
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,764
|
2,121
|
1,804
|
1,904
|
2,126
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,246
|
1,285
|
858
|
327
|
1,373
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
0
|
173
|
291
|
464
|
|
Chi phí khác
|
43
|
3
|
30
|
26
|
12
|
|
Lợi nhuận khác
|
-42
|
-3
|
142
|
265
|
452
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,204
|
1,282
|
1,000
|
592
|
1,825
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
242
|
245
|
207
|
123
|
367
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
242
|
245
|
207
|
123
|
367
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
962
|
1,038
|
793
|
468
|
1,458
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
3
|
0
|
11
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
962
|
1,038
|
790
|
468
|
1,446
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|