単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,830,091 1,833,759 1,854,391 1,856,157 1,836,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,845 4,758 2,028 1,754 5,445
1. Tiền 15,845 4,758 2,028 1,754 5,445
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,526,081 1,553,445 1,602,884 1,739,258 1,736,170
1. Phải thu khách hàng 60,995 97,416 331,738 468,167 488,215
2. Trả trước cho người bán 926,734 917,772 735,233 737,439 715,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 545,921 545,827 543,483 543,744 542,940
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,569 -7,569 -7,569 -10,092 -10,092
IV. Tổng hàng tồn kho 270,707 259,507 234,867 100,461 79,045
1. Hàng tồn kho 270,707 259,507 234,867 100,461 79,045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,458 16,050 14,612 14,684 15,654
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 584 315 90 0 229
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,850 15,710 14,497 14,660 15,402
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 24 24 24 23
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 585,595 573,896 563,215 554,024 542,973
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 561,053 550,274 539,836 529,755 519,385
1. Tài sản cố định hữu hình 463,032 452,852 443,013 452,268 442,260
- Nguyên giá 761,913 761,058 761,058 785,098 785,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -298,881 -308,206 -318,044 -332,831 -342,839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,448 19,211 18,974 0 0
- Nguyên giá 23,717 23,717 23,717 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,269 -4,506 -4,743 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 78,573 78,211 77,849 77,487 77,125
- Nguyên giá 89,913 89,913 89,913 89,913 89,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,340 -11,702 -12,064 -12,426 -12,788
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,758 14,777 14,777 14,758 14,758
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,758 14,777 14,777 14,758 14,758
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,382 1,443 1,126 2,035 1,355
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,382 2,529 2,213 2,035 1,355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 -1,087 -1,087 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,415,686 2,407,655 2,417,606 2,410,181 2,379,287
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,245,634 1,236,735 1,235,955 1,240,781 1,235,834
I. Nợ ngắn hạn 1,242,233 1,235,278 1,234,498 1,239,449 1,234,867
1. Vay và nợ ngắn 1,162,697 1,225,135 1,156,576 1,147,670 1,145,806
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,245 2,306 9,515 11,172 14,506
4. Người mua trả tiền trước 64,451 4,437 64,247 5,602 345
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,539 2,427 2,427 6,950 7,121
6. Phải trả người lao động 312 0 435 679 1,356
7. Chi phí phải trả 733 733 733 16,566 36,653
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 257 240 566 50,810 29,079
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,401 1,456 1,456 1,332 968
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,087 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,314 1,456 1,456 1,332 968
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,170,052 1,170,921 1,181,652 1,169,400 1,143,452
I. Vốn chủ sở hữu 1,170,052 1,170,921 1,181,652 1,169,400 1,143,452
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 783,198 783,198 783,198 783,198 783,198
2. Thặng dư vốn cổ phần 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,487 89,826 97,695 84,679 59,055
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 101,367 97,898 100,759 101,523 101,200
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,415,686 2,407,655 2,417,606 2,410,181 2,379,287