|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,411,199
|
2,077,608
|
2,193,900
|
2,008,514
|
1,854,391
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
89,140
|
14,151
|
14,041
|
1,626
|
2,028
|
|
1. Tiền
|
89,140
|
14,151
|
14,041
|
1,626
|
2,028
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
297,179
|
620,168
|
1,076,085
|
1,726,684
|
1,602,884
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
168,552
|
508,433
|
484,023
|
80,532
|
331,738
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
94,802
|
77,046
|
568,700
|
1,107,610
|
735,233
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
33,825
|
34,689
|
23,362
|
546,111
|
543,483
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-7,569
|
-7,569
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,015,125
|
1,420,684
|
1,078,037
|
258,234
|
234,867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,015,125
|
1,420,684
|
1,078,037
|
258,234
|
234,867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,754
|
22,604
|
25,737
|
21,971
|
14,612
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
524
|
1,937
|
848
|
359
|
90
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,226
|
20,667
|
24,889
|
21,587
|
14,497
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
24
|
24
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
589,631
|
715,525
|
800,083
|
605,883
|
563,215
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
559,247
|
621,516
|
625,208
|
580,994
|
539,836
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
445,509
|
512,904
|
518,992
|
481,774
|
443,013
|
|
- Nguyên giá
|
595,597
|
709,311
|
756,230
|
760,284
|
761,058
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150,088
|
-196,407
|
-237,238
|
-278,510
|
-318,044
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
25,498
|
21,820
|
20,871
|
19,922
|
18,974
|
|
- Nguyên giá
|
40,782
|
23,717
|
23,717
|
23,717
|
23,717
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,285
|
-1,897
|
-2,846
|
-3,795
|
-4,743
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
88,241
|
86,792
|
85,344
|
79,297
|
77,849
|
|
- Nguyên giá
|
94,512
|
94,512
|
94,512
|
89,913
|
89,913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,272
|
-7,720
|
-9,168
|
-10,616
|
-12,064
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
16,271
|
73,773
|
164,279
|
14,758
|
14,777
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
14,771
|
14,773
|
14,779
|
14,758
|
14,777
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
906
|
916
|
1,891
|
2,697
|
1,126
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
906
|
916
|
1,891
|
2,697
|
2,213
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
3,804
|
2,500
|
1,195
|
0
|
-1,087
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,000,830
|
2,793,133
|
2,993,983
|
2,614,397
|
2,417,606
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,316,315
|
1,588,868
|
1,815,569
|
1,422,334
|
1,235,955
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,295,497
|
1,574,767
|
1,806,156
|
1,416,847
|
1,234,498
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,188,930
|
1,375,062
|
1,542,751
|
1,297,865
|
1,156,576
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
81,966
|
48,905
|
170,696
|
8,115
|
9,515
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,861
|
73,230
|
6,105
|
100,797
|
64,247
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,248
|
6,509
|
3,998
|
5,856
|
2,427
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
680
|
435
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,208
|
4,803
|
3,374
|
3,308
|
733
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
284
|
66,258
|
79,233
|
225
|
566
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,819
|
14,100
|
9,413
|
5,488
|
1,456
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
20,275
|
13,296
|
8,348
|
4,174
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
543
|
804
|
1,065
|
1,314
|
1,456
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
684,515
|
1,204,265
|
1,178,413
|
1,192,063
|
1,181,652
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
684,515
|
1,204,265
|
1,178,413
|
1,192,063
|
1,181,652
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
461,999
|
783,198
|
783,198
|
783,198
|
783,198
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
185,961
|
182,640
|
166,845
|
108,976
|
97,695
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
36,554
|
38,427
|
28,370
|
99,890
|
100,759
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,000,830
|
2,793,133
|
2,993,983
|
2,614,397
|
2,417,606
|