|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
915,749
|
950,388
|
672,849
|
509,809
|
94,224
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
49
|
1
|
|
1
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
915,701
|
950,387
|
672,849
|
509,808
|
94,224
|
|
Giá vốn hàng bán
|
882,691
|
920,586
|
641,602
|
483,043
|
87,655
|
|
Lợi nhuận gộp
|
33,010
|
29,801
|
31,246
|
26,765
|
6,569
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,239
|
756
|
511
|
198
|
653
|
|
Chi phí tài chính
|
28,122
|
19,453
|
11,042
|
17,042
|
23,778
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,048
|
19,341
|
10,535
|
16,862
|
23,158
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,603
|
4,943
|
6,445
|
3,451
|
4,074
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,780
|
4,854
|
4,855
|
4,419
|
5,610
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,257
|
1,307
|
9,416
|
2,051
|
-26,239
|
|
Thu nhập khác
|
3,168
|
2,150
|
1,315
|
428
|
1,090
|
|
Chi phí khác
|
404
|
508
|
0
|
284
|
-161
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,765
|
1,642
|
1,315
|
144
|
1,250
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,492
|
2,949
|
10,731
|
2,195
|
-24,989
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,822
|
88
|
|
294
|
959
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
65
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,887
|
88
|
|
294
|
959
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,379
|
2,861
|
10,731
|
1,901
|
-25,947
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
378
|
260
|
-583
|
478
|
-323
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,758
|
2,601
|
11,314
|
1,423
|
-25,624
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|