単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 327,204 915,749 950,388 672,849 509,809
Các khoản giảm trừ doanh thu 3 49 1 1
Doanh thu thuần 327,202 915,701 950,387 672,849 509,808
Giá vốn hàng bán 317,715 882,691 920,586 641,602 483,043
Lợi nhuận gộp 9,487 33,010 29,801 31,246 26,765
Doanh thu hoạt động tài chính 715 3,239 756 511 198
Chi phí tài chính 15,057 28,122 19,453 11,042 17,042
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,721 28,048 19,341 10,535 16,862
Chi phí bán hàng 3,565 8,603 4,943 6,445 3,451
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,562 7,780 4,854 4,855 4,419
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,982 -8,257 1,307 9,416 2,051
Thu nhập khác 1,173 3,168 2,150 1,315 428
Chi phí khác 823 404 508 0 284
Lợi nhuận khác 350 2,765 1,642 1,315 144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -14,633 -5,492 2,949 10,731 2,195
Chi phí thuế TNDN hiện hành 372 1,822 88 294
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 65
Chi phí thuế TNDN 437 1,887 88 294
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,070 -7,379 2,861 10,731 1,901
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,100 378 260 -583 478
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -16,170 -7,758 2,601 11,314 1,423
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)