単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 915,749 950,388 672,849 509,809 94,224
Các khoản giảm trừ doanh thu 49 1 1 0
Doanh thu thuần 915,701 950,387 672,849 509,808 94,224
Giá vốn hàng bán 882,691 920,586 641,602 483,043 87,655
Lợi nhuận gộp 33,010 29,801 31,246 26,765 6,569
Doanh thu hoạt động tài chính 3,239 756 511 198 653
Chi phí tài chính 28,122 19,453 11,042 17,042 23,778
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,048 19,341 10,535 16,862 23,158
Chi phí bán hàng 8,603 4,943 6,445 3,451 4,074
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,780 4,854 4,855 4,419 5,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,257 1,307 9,416 2,051 -26,239
Thu nhập khác 3,168 2,150 1,315 428 1,090
Chi phí khác 404 508 0 284 -161
Lợi nhuận khác 2,765 1,642 1,315 144 1,250
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,492 2,949 10,731 2,195 -24,989
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,822 88 294 959
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65
Chi phí thuế TNDN 1,887 88 294 959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,379 2,861 10,731 1,901 -25,947
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 378 260 -583 478 -323
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,758 2,601 11,314 1,423 -25,624
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)