単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 481,722 327,204 915,749 950,388 672,849
Các khoản giảm trừ doanh thu 8 3 49 1
Doanh thu thuần 481,714 327,202 915,701 950,387 672,849
Giá vốn hàng bán 473,442 317,715 882,691 920,586 641,602
Lợi nhuận gộp 8,273 9,487 33,010 29,801 31,246
Doanh thu hoạt động tài chính 99 715 3,239 756 511
Chi phí tài chính 32,303 15,057 28,122 19,453 11,042
Trong đó: Chi phí lãi vay 31,399 14,721 28,048 19,341 10,535
Chi phí bán hàng 4,957 3,565 8,603 4,943 6,445
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,290 6,562 7,780 4,854 4,855
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -36,178 -14,982 -8,257 1,307 9,416
Thu nhập khác 17,999 1,173 3,168 2,150 1,315
Chi phí khác 5,399 823 404 508 0
Lợi nhuận khác 12,600 350 2,765 1,642 1,315
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,578 -14,633 -5,492 2,949 10,731
Chi phí thuế TNDN hiện hành -2,358 372 1,822 88
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 65 65
Chi phí thuế TNDN -2,293 437 1,887 88
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,285 -15,070 -7,379 2,861 10,731
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -825 1,100 378 260 -583
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -20,461 -16,170 -7,758 2,601 11,314
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)