単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,140 2,949 7,782 2,195 -24,989
2. Điều chỉnh cho các khoản 36,266 27,730 10,888 27,097 33,697
- Khấu hao TSCĐ 10,642 9,924 356 10,405 10,370
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,422 -1,534 -3 -170 170
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2 -2 0 0 -1
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 28,048 19,341 10,535 16,862 23,158
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,406 30,679 18,670 29,291 8,708
- Tăng, giảm các khoản phải thu 213,328 -14,711 -113,158 -139,250 2,177
- Tăng, giảm hàng tồn kho -31,006 11,201 24,639 134,407 21,416
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -280,537 -83,795 145,717 -6,500 -22,996
- Tăng giảm chi phí trả trước 327 121 541 268 452
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -30,439 -14,982 -10,504 -9,621 -3,417
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,899 0 -787
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -89,819 -71,487 65,906 8,595 5,554
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,480 37 -73 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 36 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -124 2 -4 0 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,604 39 -77 36 1
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 718,615 439,637 276,067 302,183 161
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -624,761 -378,142 -343,583 -311,089 -2,024
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,044 -1,044 -1,044 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 92,810 60,452 -68,560 -8,906 -1,864
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,387 -10,997 -2,731 -274 3,691
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,458 15,845 4,758 2,028 1,754
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -89 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,845 4,758 2,028 1,754 5,445