単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -14,633 9,140 2,949 7,782 2,195
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,204 36,266 27,730 10,888 27,097
- Khấu hao TSCĐ 10,928 10,642 9,924 356 10,405
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -444 -2,422 -1,534 -3 -170
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1 -2 -2 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 14,721 28,048 19,341 10,535 16,862
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,571 45,406 30,679 18,670 29,291
- Tăng, giảm các khoản phải thu -56,664 213,328 -14,711 -113,158 -139,250
- Tăng, giảm hàng tồn kho 18,532 -31,006 11,201 24,639 134,407
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 285,362 -280,537 -83,795 145,717 -6,500
- Tăng giảm chi phí trả trước -237 327 121 541 268
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,646 -30,439 -14,982 -10,504 -9,621
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,899 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 242,919 -89,819 -71,487 65,906 8,595
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -149 -1,480 37 -73
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 36
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 127 -124 2 -4 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -22 -1,604 39 -77 36
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 450,580 718,615 439,637 276,067 302,183
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -679,602 -624,761 -378,142 -343,583 -311,089
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,044 -1,044 -1,044 -1,044
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -230,065 92,810 60,452 -68,560 -8,906
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,832 1,387 -10,997 -2,731 -274
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,626 14,458 15,845 4,758 2,028
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -89 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,458 15,845 4,758 2,028 1,754