単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q4 2025 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,109,961 6,022,736 5,830,328 5,899,917 4,978,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,549 88,120 79,268 77,956 149,193
1. Tiền 51,549 87,770 75,646 77,956 149,193
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 350 3,622 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,682 2,482 2,482 232,052 1,034,079
1. Đầu tư ngắn hạn 452 452 452 452 452
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,524,687 5,414,217 5,111,938 4,827,192 2,906,067
1. Phải thu khách hàng 785,793 662,730 369,802 657,478 655,216
2. Trả trước cho người bán 3,461,293 3,541,973 3,489,220 3,520,582 3,024,888
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,315,956 1,249,112 1,296,989 1,814,284 191,764
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,355 -39,597 -44,074 -1,165,152 -965,802
IV. Tổng hàng tồn kho 506,720 491,246 602,436 734,917 865,458
1. Hàng tồn kho 509,408 493,934 607,888 738,218 868,557
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,688 -2,688 -5,452 -3,301 -3,099
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,322 26,671 34,205 27,801 23,592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,253 18,430 21,544 5,239 325
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,554 5,784 11,529 21,376 21,840
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,515 2,457 1,132 1,186 1,426
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,951,679 3,087,875 3,435,023 1,603,832 1,338,200
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,165,884 1,308,976 1,652,082 491,756 15,376
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 145,236 145,236 315,236 3,680 3,680
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,020,648 1,163,739 1,320,846 677,906 11,696
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -189,830 0
II. Tài sản cố định 69,522 64,101 58,905 33,945 38,790
1. Tài sản cố định hữu hình 45,743 41,128 36,738 21,357 26,999
- Nguyên giá 252,416 236,559 233,423 216,501 225,346
- Giá trị hao mòn lũy kế -206,673 -195,430 -196,685 -195,145 -198,346
2. Tài sản cố định thuê tài chính 23,347 22,545 21,742 12,175 11,384
- Nguyên giá 27,423 27,423 27,423 15,831 15,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,076 -4,879 -5,681 -3,655 -4,447
3. Tài sản cố định vô hình 431 428 425 413 407
- Nguyên giá 1,303 1,303 1,303 1,303 1,303
- Giá trị hao mòn lũy kế -872 -875 -878 -890 -896
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,670,252 1,671,803 1,686,126 1,043,099 1,249,004
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,552,803 1,554,332 1,568,928 1,026,026 1,018,488
3. Đầu tư dài hạn khác 19,751 19,751 19,751 19,751 453,751
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,302 -2,280 -2,553 -2,679 -436,736
V. Tổng tài sản dài hạn khác 45,578 42,550 37,465 35,032 34,692
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,955 41,562 37,257 35,001 34,661
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 622 989 208 31 31
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,061,640 9,110,611 9,265,351 7,503,750 6,316,589
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,236,670 5,265,294 5,396,821 5,655,410 4,422,689
I. Nợ ngắn hạn 4,176,079 4,154,561 4,255,953 4,421,549 3,277,517
1. Vay và nợ ngắn 952,367 888,626 890,272 418,985 406,414
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 666,671 588,161 679,437 716,734 816,150
4. Người mua trả tiền trước 2,429,498 2,536,145 2,530,013 2,495,481 1,219,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,674 18,407 20,886 52,102 28,159
6. Phải trả người lao động 7,865 6,384 10,068 7,923 6,341
7. Chi phí phải trả 21,745 27,457 16,321 101,630 127,221
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 38,979 81,940 99,112 606,006 637,272
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,060,591 1,110,733 1,140,868 1,233,862 1,145,172
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,232 2,232 1,022 180 180
4. Vay và nợ dài hạn 1,049,743 1,099,472 1,130,630 1,098,936 1,094,931
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,659 2,113 2,323 118,244 31,686
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 590 550 527 16,502 18,375
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,824,970 3,845,317 3,868,530 1,848,339 1,893,901
I. Vốn chủ sở hữu 3,824,970 3,845,317 3,868,530 1,848,339 1,893,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,052,940 3,358,206 3,358,206 3,358,206 3,358,206
2. Thặng dư vốn cổ phần 549,688 244,421 244,421 244,421 244,421
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 585 585 585 585 585
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 917 917 917 917 917
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 103,825 117,695 142,757 -1,881,968 -1,814,380
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,081 7,221 9,628 22,687 36,713
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 117,016 123,492 121,643 126,177 104,152
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,061,640 9,110,611 9,265,351 7,503,750 6,316,589