単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,783,650 6,124,951 6,301,839 5,830,328 5,899,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 289,733 207,183 300,302 79,268 77,956
1. Tiền 207,933 181,413 300,302 75,646 77,956
2. Các khoản tương đương tiền 81,800 25,770 0 3,622 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 981,042 16,452 102,683 2,482 232,052
1. Đầu tư ngắn hạn 963,842 4,052 453 452 452
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,999,305 5,437,774 5,372,919 5,111,938 4,827,192
1. Phải thu khách hàng 506,615 1,260,493 797,517 369,802 657,478
2. Trả trước cho người bán 866,385 2,589,430 3,068,085 3,489,220 3,520,582
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 713,895 1,680,062 1,544,726 1,296,989 1,814,284
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -92,568 -92,211 -37,409 -44,074 -1,165,152
IV. Tổng hàng tồn kho 503,241 456,536 505,586 602,436 734,917
1. Hàng tồn kho 503,241 456,536 508,274 607,888 738,218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2,688 -5,452 -3,301
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,330 7,006 20,348 34,205 27,801
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 342 5,252 15,694 21,544 5,239
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,941 706 3,522 11,529 21,376
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,048 1,048 1,132 1,132 1,186
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,986,090 3,717,533 2,879,460 3,435,023 1,603,832
I. Các khoản phải thu dài hạn 653,948 1,534,175 1,230,647 1,652,082 491,756
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 8,377 0 145,236 315,236 3,680
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 645,571 1,534,175 1,085,411 1,320,846 677,906
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -189,830
II. Tài sản cố định 58,570 50,144 75,904 58,905 33,945
1. Tài sản cố định hữu hình 50,590 44,029 55,173 36,738 21,357
- Nguyên giá 189,534 199,451 275,379 233,423 216,501
- Giá trị hao mòn lũy kế -138,944 -155,422 -220,207 -196,685 -195,145
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,518 5,666 20,294 21,742 12,175
- Nguyên giá 10,737 10,737 24,466 27,423 15,831
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,220 -5,072 -4,172 -5,681 -3,655
3. Tài sản cố định vô hình 462 450 437 425 413
- Nguyên giá 873 873 1,303 1,303 1,303
- Giá trị hao mòn lũy kế -411 -423 -866 -878 -890
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,246,290 2,117,723 1,534,310 1,686,126 1,043,099
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,086,490 1,566,972 1,082,911 1,568,928 1,026,026
3. Đầu tư dài hạn khác 59,800 450,651 453,751 19,751 19,751
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -2,459 -2,553 -2,679
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,716 15,046 38,119 37,465 35,032
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,539 15,046 38,076 37,257 35,001
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 177 0 43 208 31
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,769,740 9,842,483 9,181,299 9,265,351 7,503,750
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,500,275 6,223,028 5,394,277 5,396,821 5,655,410
I. Nợ ngắn hạn 3,376,470 4,377,425 4,360,122 4,255,953 4,421,549
1. Vay và nợ ngắn 602,663 1,185,100 1,067,268 890,272 418,985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 811,638 814,110 773,029 679,437 716,734
4. Người mua trả tiền trước 1,791,265 2,213,906 2,168,901 2,530,013 2,495,481
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,813 90,860 75,900 20,886 52,102
6. Phải trả người lao động 14,076 13,140 11,373 10,068 7,923
7. Chi phí phải trả 6,546 12,372 22,674 16,321 101,630
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 72,070 42,108 232,222 99,112 606,006
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,123,805 1,845,603 1,034,154 1,140,868 1,233,862
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 833,616 367,697 2,679 1,022 180
4. Vay và nợ dài hạn 39,686 1,475,996 1,029,053 1,130,630 1,098,936
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 503 1,910 1,772 2,323 118,244
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 650 527 16,502
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,269,466 3,619,456 3,787,022 3,868,530 1,848,339
I. Vốn chủ sở hữu 1,269,466 3,619,456 3,787,022 3,868,530 1,848,339
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 872,092 2,444,183 2,826,808 3,358,206 3,358,206
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 549,688 549,688 244,421 244,421
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 585 585 585 585 585
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 917 917 917 917 917
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 348,561 553,028 276,964 142,757 -1,881,968
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,399 5,829 8,525 9,628 22,687
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 47,311 71,056 132,061 121,643 126,177
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,769,740 9,842,483 9,181,299 9,265,351 7,503,750