単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 379,810 435,750 209,302 238,365 -303,526
2. Điều chỉnh cho các khoản -171,913 -219,669 37,795 163,961 452,778
- Khấu hao TSCĐ 22,393 18,628 20,607 38,036 14,523
- Các khoản dự phòng 7,926 -15,332 -64,352 11,369 322,984
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,048 4,351 7,483 13,370 769
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -311,399 -407,473 -194,957 -61,676 50,958
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 110,215 180,156 269,015 362,823 63,545
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 401
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 207,897 216,081 247,097 602,689 149,252
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,983,877 -4,593,422 827,479 -306,697 51,459
- Tăng, giảm hàng tồn kho 261,523 30,695 -51,388 -84,845 -121,144
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,164,024 238,254 -257,677 -147,209 24,160
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,560 7,213 14,382 -11,251 18,623
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 957,000 499 2
- Tiền lãi vay phải trả -109,997 -192,592 -270,192 -361,927 -1,718
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -31,007 -33,788 -66,470 -83,051 -33,312
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,379 7 2,476 748
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,138 -11,716 -15,354 -55,520 -13,334
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 176,951 -3,382,269 430,850 -447,060 73,986
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,636 -10,081 -4,772 -1,827 -198
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 220 5,089 15,093 5,551
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,400 -631 -16,000 -130,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,421 4,700 10,915 1,983 430
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -145,000 -1,817,955 0 -20,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26,856 1,135,993 281,824 220,025 114,607
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,291 258,073 2,723 21,585 8,663
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -143,248 -429,270 295,148 220,860 -948
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 350,000 1,999,279 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 975,221 3,232,357 1,800,869 2,382,509 6,004
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,144,960 -1,431,092 -2,383,098 -2,567,998 -13,558
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,971 -3,314 -6,874 -10,908 -3,588
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -87,350 -68,243 -43,783 -10,607 -63,209
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 89,940 3,728,987 -632,886 -207,003 -74,351
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 123,642 -82,553 93,113 -433,203 -1,312
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 165,043 289,733 207,183 300,302 79,268
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,048 5 7 -12 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 289,733 207,185 300,302 79,268 77,956