単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,111,850 2,944,812 1,787,541 1,160,300 1,086,176
Các khoản giảm trừ doanh thu 4 0 3,043 550 456
Doanh thu thuần 3,111,846 2,944,812 1,784,498 1,159,750 1,085,720
Giá vốn hàng bán 2,731,576 2,559,019 1,470,424 922,456 736,803
Lợi nhuận gộp 380,271 385,793 314,073 237,294 348,917
Doanh thu hoạt động tài chính 374,932 598,279 443,589 285,013 1,620
Chi phí tài chính 299,060 341,592 326,300 238,331 73,232
Trong đó: Chi phí lãi vay 110,998 180,542 279,434 205,456 63,545
Chi phí bán hàng 70,000 92,005 82,694 63,650 79,355
Chi phí quản lý doanh nghiệp 130,657 146,809 147,286 128,010 390,963
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 378,179 432,814 200,014 109,248 -247,357
Thu nhập khác 3,133 4,459 12,437 43,811 11,177
Chi phí khác 1,503 1,523 3,149 13,565 67,346
Lợi nhuận khác 1,630 2,936 9,288 30,246 -56,169
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 122,693 29,148 -1,368 16,933 -54,344
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 379,810 435,750 209,302 139,493 -303,526
Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,262 69,986 45,347 27,675 48,533
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 177 742 640 386 3,891
Chi phí thuế TNDN 37,440 70,728 45,987 28,061 52,424
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 342,370 365,022 163,315 111,432 -355,949
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 27,393 33,612 47,592 40,312 82,162
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 314,977 331,410 115,723 71,120 -438,111
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0