単位: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 240,665 446,298 213,401 261,985 373,809
Các khoản giảm trừ doanh thu 117 2,196 150 137 1,593
Doanh thu thuần 240,549 444,102 213,252 261,847 372,216
Giá vốn hàng bán 169,163 380,801 153,111 219,381 226,352
Lợi nhuận gộp 71,386 63,301 60,141 42,466 145,864
Doanh thu hoạt động tài chính 52,100 99,788 65,771 67,355 3,586
Chi phí tài chính 40,566 91,543 49,017 57,206 9,891
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,724 75,260 47,383 48,089 9,631
Chi phí bán hàng 18,005 20,207 15,135 10,303 31,982
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,302 29,948 31,332 37,429 40,098
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,613 22,198 28,157 23,280 59,947
Thu nhập khác 4,792 7,373 3,642 28,818 2,970
Chi phí khác -1 963 1,940 11,476 28,221
Lợi nhuận khác 4,793 6,410 1,702 17,341 -25,251
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 807 -2,271 18,396 -7,533
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,405 28,608 29,859 40,621 34,696
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,197 5,103 7,182 6,193 19,795
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 884 -530 821 -901
Chi phí thuế TNDN 10,082 4,573 8,002 5,292 19,795
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,324 24,035 21,856 35,329 14,901
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16,699 5,718 11,714 6,183 33,776
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,625 18,317 10,143 29,147 -18,875
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)