単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,608 29,859 40,621 16,553 38,916
2. Điều chỉnh cho các khoản 76,262 42,365 36,401 7,103 -1,463
- Khấu hao TSCĐ 5,478 5,282 5,037 2,381 2,476
- Các khoản dự phòng 1,886 1,120 7,357 -11,935
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6,652 7,351 -755
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,833 -4,969 -31,434 -296 3,861
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 74,730 47,383 48,089 5,017 4,891
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 201 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 114,531 72,223 77,022 23,656 37,453
- Tăng, giảm các khoản phải thu -138,731 -120,194 -22,525 121,614 1,137,599
- Tăng, giảm hàng tồn kho 80,392 15,474 -113,954 -46,034 -84,305
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 142,775 32,945 97,451 -40,183 -1,132,993
- Tăng giảm chi phí trả trước -490 3,217 1,190 -2,201 7,454
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -65,230 -46,795 -46,498 -4,836 -74
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,495 14,031 -40,111 -25,685 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 11 625 -735 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,325 -16,098 594 -10,527 -15,781
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 126,438 -44,572 -47,566 15,805 -50,648
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -8,498 -1,542
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,475 1,145 596 0 386
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 107 1,770 -1,770 135,724
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 80,834 53,557 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -648 10,139 860 -19,970 23,556
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,934 93,887 17,244 -28,468 158,125
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 405,759 287,282 460,403 0 1,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -547,547 -300,696 -427,000 -15,000 -1,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,053 -1,319 -1,319 -847 -730
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,607 -7,000 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -143,840 -14,733 21,477 -22,847 -730
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -15,468 34,583 -8,845 -35,510 106,748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 69,008 53,549 88,120 77,446 41,935
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 9 -12 -7 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 53,549 88,120 79,268 41,935 149,193