単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 547,619 510,045 616,722 598,311 598,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,333 14,014 15,530 23,272 23,272
1. Tiền 26,333 14,014 15,530 23,272 23,272
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,966 39,873 39,873 40,336 40,336
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 256,443 196,987 282,825 298,650 298,530
1. Phải thu khách hàng 64,760 70,132 11,064 12,421 12,421
2. Trả trước cho người bán 190,201 125,531 270,442 124,826 124,826
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,483 1,324 1,319 161,402 161,282
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 220,427 251,342 271,011 233,451 233,451
1. Hàng tồn kho 220,427 251,342 271,011 233,451 233,451
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,450 7,830 7,483 2,601 2,578
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 176 102 37 23 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,274 7,728 7,447 2,578 2,578
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 350,049 362,989 355,801 363,030 363,222
I. Các khoản phải thu dài hạn 60 60 60 60 180
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 60 60 60 60 180
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,500 12,259 12,018 11,777 11,777
1. Tài sản cố định hữu hình 11,063 10,886 10,710 10,275 10,533
- Nguyên giá 25,845 25,845 25,845 25,845 25,845
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,783 -14,959 -15,136 -15,570 -15,312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,355 1,291 1,226 1,420 1,162
- Nguyên giá 1,807 1,807 1,807 1,807 1,807
- Giá trị hao mòn lũy kế -452 -516 -581 -387 -645
3. Tài sản cố định vô hình 82 82 82 82 82
- Nguyên giá 82 82 82 82 82
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 60,006 59,954 60,049 59,964 60,013
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 60,006 59,954 60,049 59,964 60,013
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 214,228 204,368 194,421 184,518 184,542
1. Chi phí trả trước dài hạn 214,228 204,325 194,421 184,518 184,542
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 43 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 897,668 873,034 972,524 961,341 961,389
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 642,524 617,581 716,756 701,867 701,756
I. Nợ ngắn hạn 502,902 517,889 616,993 543,968 583,857
1. Vay và nợ ngắn 346,277 387,002 404,801 386,657 426,657
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 129,693 109,246 54,193 62,930 62,930
4. Người mua trả tiền trước 25,298 12,905 155,826 89,052 89,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,017 1,482 460 1,386 1,266
6. Phải trả người lao động 113 111 105 108 108
7. Chi phí phải trả 0 5,476 929 2,533 2,533
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2 168 168 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 139,622 99,692 99,763 157,899 117,899
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 719 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 138,903 98,974 99,044 157,180 117,180
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 255,144 255,452 255,768 259,474 259,633
I. Vốn chủ sở hữu 255,144 255,452 255,768 259,474 259,633
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242,112 242,112 242,112 244,112 242,112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,032 13,340 13,656 17,362 17,521
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 897,668 873,034 972,524 961,341 961,389