単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 77 3,438 1,207 726 -1,886
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,226 7,046 6,055 8,889 6,668
- Khấu hao TSCĐ 241 241 241 241 -112
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -2,928 -8 -763 -5
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,990 9,733 5,822 9,411 6,785
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,303 10,485 7,262 9,615 4,783
- Tăng, giảm các khoản phải thu -28,247 3,923 -27,239 51,172 -59,781
- Tăng, giảm hàng tồn kho 54,227 -49,465 -27,326 -30,914 -19,670
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 18,943 50,510 24,678 -29,828 103,020
- Tăng giảm chi phí trả trước -66,554 12,015 9,728 9,976 9,969
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,990 -9,227 -5,822 -9,398 15,220
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -367 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -21,318 17,874 -18,720 623 53,541
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -52,232 -36,291 -6,503 -24,476 -58,274
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6 6 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 660 8 959 1,791
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -52,227 -35,631 -6,500 -23,511 -56,484
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 9,685 -9,685
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 307,225 276,162 325,647 221,029 -148,266
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -227,460 -256,012 -324,778 -220,054 164,306
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -360 -90 -90 90
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 79,765 19,790 779 10,570 6,445
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,221 2,032 -24,441 -12,319 3,503
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 42,521 48,742 50,774 26,333 14,014
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 48,742 50,774 26,333 14,014 15,530