|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
266,072
|
325,186
|
309,213
|
654,155
|
253,844
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
1,743
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
266,072
|
325,186
|
307,469
|
654,155
|
253,844
|
|
Giá vốn hàng bán
|
252,516
|
304,715
|
289,503
|
630,730
|
235,546
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,556
|
20,471
|
17,967
|
23,425
|
18,298
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
763
|
5
|
438
|
817
|
|
Chi phí tài chính
|
5,822
|
9,411
|
6,785
|
8,188
|
7,699
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,822
|
9,411
|
6,785
|
8,188
|
7,699
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,292
|
9,905
|
10,167
|
9,982
|
251
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,249
|
1,137
|
948
|
1,057
|
11,087
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,207
|
731
|
338
|
4,600
|
193
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1
|
5
|
24
|
51
|
35
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
-5
|
-24
|
-51
|
-35
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6
|
-50
|
267
|
-36
|
115
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,207
|
726
|
313
|
4,549
|
158
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
459
|
0
|
932
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-43
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
415
|
0
|
932
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,207
|
311
|
313
|
3,618
|
158
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,207
|
311
|
313
|
3,618
|
158
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|