|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
174,277
|
168,805
|
217,073
|
190,736
|
189,483
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,544
|
52,719
|
87,606
|
74,053
|
102,069
|
|
1. Tiền
|
64,544
|
52,719
|
87,606
|
74,053
|
102,069
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
156
|
156
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,497
|
39,182
|
66,495
|
62,453
|
21,391
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,124
|
41,141
|
52,254
|
55,783
|
25,216
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,118
|
4,257
|
20,819
|
13,613
|
3,371
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
818
|
836
|
919
|
649
|
554
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,562
|
-7,053
|
-7,498
|
-7,593
|
-7,749
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
66,682
|
57,897
|
48,056
|
45,585
|
48,866
|
|
1. Hàng tồn kho
|
66,927
|
58,143
|
48,301
|
45,830
|
48,866
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,555
|
19,007
|
14,917
|
8,490
|
17,001
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12,140
|
13,168
|
11,750
|
7,298
|
10,672
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,414
|
5,839
|
3,167
|
88
|
5,811
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1,104
|
518
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
390,376
|
407,235
|
413,678
|
451,714
|
522,009
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
730
|
730
|
940
|
940
|
940
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
730
|
730
|
940
|
940
|
940
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
332,854
|
367,142
|
394,506
|
423,572
|
489,949
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
325,200
|
358,319
|
385,059
|
415,115
|
482,662
|
|
- Nguyên giá
|
1,067,481
|
1,120,717
|
1,168,587
|
1,220,185
|
1,306,166
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-742,281
|
-762,398
|
-783,528
|
-805,069
|
-823,504
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,654
|
8,823
|
9,447
|
8,457
|
7,287
|
|
- Nguyên giá
|
21,009
|
23,355
|
25,304
|
25,741
|
21,800
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,355
|
-14,532
|
-15,857
|
-17,284
|
-14,513
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,999
|
6,123
|
4,434
|
3,508
|
27,519
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,696
|
5,975
|
4,383
|
3,493
|
27,519
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
303
|
148
|
51
|
14
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
564,653
|
576,040
|
630,751
|
642,451
|
711,492
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
321,761
|
322,168
|
401,512
|
403,110
|
449,046
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
287,283
|
285,815
|
360,519
|
353,495
|
359,283
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
12,882
|
9,936
|
36,087
|
67,871
|
71,493
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
106,250
|
89,888
|
94,134
|
27,985
|
107,999
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,347
|
9,277
|
11,956
|
11,764
|
6,932
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
114,740
|
146,440
|
159,356
|
107,619
|
114,292
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,334
|
11,845
|
20,356
|
24,247
|
30,708
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,094
|
4,756
|
3,413
|
78,103
|
7,285
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,788
|
9,905
|
18,882
|
20,528
|
9,499
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34,479
|
36,353
|
40,992
|
49,615
|
89,763
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
34,479
|
36,353
|
40,992
|
49,615
|
89,763
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242,892
|
253,872
|
229,239
|
239,341
|
262,446
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242,892
|
253,872
|
229,239
|
239,341
|
262,446
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
52,373
|
52,373
|
69,198
|
69,198
|
69,198
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
105,518
|
116,498
|
75,041
|
85,143
|
108,248
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,848
|
3,769
|
16,336
|
15,378
|
11,075
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
564,653
|
576,040
|
630,751
|
642,451
|
711,492
|