単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174,277 168,805 217,073 190,736 189,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,544 52,719 87,606 74,053 102,069
1. Tiền 64,544 52,719 87,606 74,053 102,069
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 156 156
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,497 39,182 66,495 62,453 21,391
1. Phải thu khách hàng 20,124 41,141 52,254 55,783 25,216
2. Trả trước cho người bán 4,118 4,257 20,819 13,613 3,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 818 836 919 649 554
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,562 -7,053 -7,498 -7,593 -7,749
IV. Tổng hàng tồn kho 66,682 57,897 48,056 45,585 48,866
1. Hàng tồn kho 66,927 58,143 48,301 45,830 48,866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -245 -245 -245 -245 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,555 19,007 14,917 8,490 17,001
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,140 13,168 11,750 7,298 10,672
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,414 5,839 3,167 88 5,811
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,104 518
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 390,376 407,235 413,678 451,714 522,009
I. Các khoản phải thu dài hạn 730 730 940 940 940
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 730 730 940 940 940
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 332,854 367,142 394,506 423,572 489,949
1. Tài sản cố định hữu hình 325,200 358,319 385,059 415,115 482,662
- Nguyên giá 1,067,481 1,120,717 1,168,587 1,220,185 1,306,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -742,281 -762,398 -783,528 -805,069 -823,504
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,654 8,823 9,447 8,457 7,287
- Nguyên giá 21,009 23,355 25,304 25,741 21,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,355 -14,532 -15,857 -17,284 -14,513
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,999 6,123 4,434 3,508 27,519
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,696 5,975 4,383 3,493 27,519
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 303 148 51 14 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 564,653 576,040 630,751 642,451 711,492
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 321,761 322,168 401,512 403,110 449,046
I. Nợ ngắn hạn 287,283 285,815 360,519 353,495 359,283
1. Vay và nợ ngắn 12,882 9,936 36,087 67,871 71,493
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 106,250 89,888 94,134 27,985 107,999
4. Người mua trả tiền trước 6,347 9,277 11,956 11,764 6,932
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 114,740 146,440 159,356 107,619 114,292
6. Phải trả người lao động 27,334 11,845 20,356 24,247 30,708
7. Chi phí phải trả 1,094 4,756 3,413 78,103 7,285
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,788 9,905 18,882 20,528 9,499
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34,479 36,353 40,992 49,615 89,763
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 34,479 36,353 40,992 49,615 89,763
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 242,892 253,872 229,239 239,341 262,446
I. Vốn chủ sở hữu 242,892 253,872 229,239 239,341 262,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 52,373 52,373 69,198 69,198 69,198
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,518 116,498 75,041 85,143 108,248
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,848 3,769 16,336 15,378 11,075
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 564,653 576,040 630,751 642,451 711,492